disclaims

[Mỹ]/dɪsˈkleɪmz/
[Anh]/dɪsˈkleɪmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. từ chối công nhận hoặc chấp nhận trách nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

disclaims responsibility

không chịu trách nhiệm

disclaims liability

không chịu trách nhiệm pháp lý

disclaims any warranty

không chịu trách nhiệm về bất kỳ sự bảo hành nào

disclaims all claims

không chấp nhận bất kỳ yêu sách nào

disclaims ownership

không tuyên bố quyền sở hữu

disclaims any involvement

không liên quan đến bất kỳ sự tham gia nào

disclaims any connection

không có bất kỳ mối liên hệ nào

disclaims any association

không có bất kỳ mối liên kết nào

disclaims all rights

không tuyên bố bất kỳ quyền nào

disclaims any endorsement

không ủng hộ bất kỳ điều gì

Câu ví dụ

the company disclaims any responsibility for the damage.

công ty từ chối chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào.

he disclaims all knowledge of the incident.

anh ta phủ nhận hoàn toàn về bất kỳ kiến thức nào về sự cố.

the author disclaims any copyright infringement.

tác giả không chịu trách nhiệm cho bất kỳ vi phạm bản quyền nào.

she disclaims her involvement in the project.

cô ấy phủ nhận sự tham gia của mình vào dự án.

the website disclaims any liability for errors.

trang web không chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào.

they disclaimed the rumors circulating about them.

họ đã bác bỏ những tin đồn lan truyền về họ.

the lawyer disclaims any conflict of interest.

luật sư không chịu trách nhiệm cho bất kỳ xung đột lợi ích nào.

the team disclaims any association with the scandal.

đội ngũ phủ nhận bất kỳ mối liên hệ nào với vụ bê bối.

he disclaims any intention to deceive.

anh ta phủ nhận bất kỳ ý định lừa dối nào.

the organization disclaims any endorsement of the product.

tổ chức không ủng hộ sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay