discomposes me
làm tôi bối rối
discomposes him
làm anh ấy bối rối
being discomposed
bối rối
discomposed state
tình trạng bối rối
discomposes guests
làm khách bối rối
discomposes them
làm họ bối rối
severely discomposes
làm bối rối nghiêm trọng
discomposes everyone
làm mọi người bối rối
the unexpected news deeply discomposes her.
Tin tức bất ngờ khiến cô ấy vô cùng bối rối.
his awkward silence discomposes the entire room.
Sự im lặng lúng túng của anh ấy khiến cả căn phòng cảm thấy khó chịu.
the formal setting discomposes some guests.
Không gian trang trọng khiến một số khách mời cảm thấy không thoải mái.
the sudden question discomposes me greatly.
Câu hỏi bất ngờ khiến tôi rất bối rối.
the lack of preparation discomposes the speaker.
Sự thiếu chuẩn bị khiến người nói cảm thấy bối rối.
the uncomfortable truth discomposes many people.
Sự thật khó chịu khiến nhiều người cảm thấy bối rối.
the constant interruptions discomposes the meeting.
Những sự gián đoạn liên tục khiến cuộc họp bị gián đoạn.
the difficult situation discomposes the team.
Tình huống khó khăn khiến đội nhóm cảm thấy bối rối.
the harsh criticism discomposes the student.
Những lời chỉ trích gay gắt khiến học sinh cảm thấy bối rối.
the loud noise discomposes the sleeping baby.
Tiếng ồn lớn khiến em bé đang ngủ giật mình.
the unfamiliar food discomposes my appetite.
Thức ăn lạ khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.
discomposes me
làm tôi bối rối
discomposes him
làm anh ấy bối rối
being discomposed
bối rối
discomposed state
tình trạng bối rối
discomposes guests
làm khách bối rối
discomposes them
làm họ bối rối
severely discomposes
làm bối rối nghiêm trọng
discomposes everyone
làm mọi người bối rối
the unexpected news deeply discomposes her.
Tin tức bất ngờ khiến cô ấy vô cùng bối rối.
his awkward silence discomposes the entire room.
Sự im lặng lúng túng của anh ấy khiến cả căn phòng cảm thấy khó chịu.
the formal setting discomposes some guests.
Không gian trang trọng khiến một số khách mời cảm thấy không thoải mái.
the sudden question discomposes me greatly.
Câu hỏi bất ngờ khiến tôi rất bối rối.
the lack of preparation discomposes the speaker.
Sự thiếu chuẩn bị khiến người nói cảm thấy bối rối.
the uncomfortable truth discomposes many people.
Sự thật khó chịu khiến nhiều người cảm thấy bối rối.
the constant interruptions discomposes the meeting.
Những sự gián đoạn liên tục khiến cuộc họp bị gián đoạn.
the difficult situation discomposes the team.
Tình huống khó khăn khiến đội nhóm cảm thấy bối rối.
the harsh criticism discomposes the student.
Những lời chỉ trích gay gắt khiến học sinh cảm thấy bối rối.
the loud noise discomposes the sleeping baby.
Tiếng ồn lớn khiến em bé đang ngủ giật mình.
the unfamiliar food discomposes my appetite.
Thức ăn lạ khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay