| số nhiều | disquietudes |
inner disquietude
sự bất an nội tại
deep disquietude
sự bất an sâu sắc
chronic disquietude
sự bất an mãn tính
existential disquietude
sự bất an về sự tồn tại
public disquietude
sự bất an của công chúng
emotional disquietude
sự bất an về mặt cảm xúc
social disquietude
sự bất an xã hội
growing disquietude
sự bất an ngày càng tăng
general disquietude
sự bất an chung
political disquietude
sự bất an chính trị
his disquietude about the future kept him awake at night.
Sự lo lắng về tương lai khiến anh không thể ngủ được vào ban đêm.
she felt a sense of disquietude after hearing the news.
Cô cảm thấy một sự lo lắng sau khi nghe tin tức.
the disquietude in the room was palpable during the meeting.
Sự lo lắng trong phòng rất rõ ràng trong suốt cuộc họp.
his disquietude was evident in his restless behavior.
Sự lo lắng của anh ấy thể hiện rõ trên hành vi bồn chồn của anh ấy.
many people experience disquietude during uncertain times.
Nhiều người trải qua sự lo lắng trong những thời điểm bất ổn.
she tried to mask her disquietude with a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình bằng một nụ cười.
the disquietude of the crowd grew as the storm approached.
Sự lo lắng của đám đông tăng lên khi cơn bão đến gần.
his disquietude about the exam results was understandable.
Sự lo lắng của anh ấy về kết quả thi là dễ hiểu.
disquietude can often lead to anxiety and stress.
Sự lo lắng thường có thể dẫn đến lo lắng và căng thẳng.
she expressed her disquietude regarding the recent changes.
Cô ấy bày tỏ sự lo lắng về những thay đổi gần đây.
inner disquietude
sự bất an nội tại
deep disquietude
sự bất an sâu sắc
chronic disquietude
sự bất an mãn tính
existential disquietude
sự bất an về sự tồn tại
public disquietude
sự bất an của công chúng
emotional disquietude
sự bất an về mặt cảm xúc
social disquietude
sự bất an xã hội
growing disquietude
sự bất an ngày càng tăng
general disquietude
sự bất an chung
political disquietude
sự bất an chính trị
his disquietude about the future kept him awake at night.
Sự lo lắng về tương lai khiến anh không thể ngủ được vào ban đêm.
she felt a sense of disquietude after hearing the news.
Cô cảm thấy một sự lo lắng sau khi nghe tin tức.
the disquietude in the room was palpable during the meeting.
Sự lo lắng trong phòng rất rõ ràng trong suốt cuộc họp.
his disquietude was evident in his restless behavior.
Sự lo lắng của anh ấy thể hiện rõ trên hành vi bồn chồn của anh ấy.
many people experience disquietude during uncertain times.
Nhiều người trải qua sự lo lắng trong những thời điểm bất ổn.
she tried to mask her disquietude with a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình bằng một nụ cười.
the disquietude of the crowd grew as the storm approached.
Sự lo lắng của đám đông tăng lên khi cơn bão đến gần.
his disquietude about the exam results was understandable.
Sự lo lắng của anh ấy về kết quả thi là dễ hiểu.
disquietude can often lead to anxiety and stress.
Sự lo lắng thường có thể dẫn đến lo lắng và căng thẳng.
she expressed her disquietude regarding the recent changes.
Cô ấy bày tỏ sự lo lắng về những thay đổi gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay