| số nhiều | disrupters |
the startup was a major disrupter in the ride-sharing market.
startup đó là một đơn vị gây xáo trộn lớn trên thị trường chia sẻ chuyến đi.
he's considered a disrupter of traditional business models.
anh ta được coi là một người gây xáo trộn các mô hình kinh doanh truyền thống.
the new technology proved to be a significant disrupter.
công nghệ mới đã chứng minh là một đơn vị gây xáo trộn đáng kể.
many established companies fear being disrupted by newcomers.
nhiều công ty lớn lo sợ bị các đối thủ mới gây xáo trộn.
she's a disrupter in the fashion industry, known for her bold designs.
cô ấy là một người gây xáo trộn trong ngành thời trang, nổi tiếng với những thiết kế táo bạo của mình.
the disrupter's strategy involved aggressive pricing and innovation.
chiến lược của người gây xáo trộn liên quan đến giá cả cạnh tranh và đổi mới.
the company's disrupter status attracted a lot of investor attention.
trạng thái gây xáo trộn của công ty đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư.
becoming a disrupter requires a willingness to challenge the status quo.
để trở thành một người gây xáo trộn đòi hỏi sự sẵn sàng thách thức hiện trạng.
the disrupter faced resistance from established players in the field.
người gây xáo trộn phải đối mặt với sự phản đối từ các đối thủ lâu năm trong lĩnh vực này.
the disrupter's success stemmed from understanding customer needs.
thành công của người gây xáo trộn bắt nguồn từ việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.
he was a disrupter who changed the way we communicate.
anh ấy là một người gây xáo trộn đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the disrupter's innovative approach gained widespread recognition.
phương pháp tiếp cận sáng tạo của người gây xáo trộn đã được công nhận rộng rãi.
the startup was a major disrupter in the ride-sharing market.
startup đó là một đơn vị gây xáo trộn lớn trên thị trường chia sẻ chuyến đi.
he's considered a disrupter of traditional business models.
anh ta được coi là một người gây xáo trộn các mô hình kinh doanh truyền thống.
the new technology proved to be a significant disrupter.
công nghệ mới đã chứng minh là một đơn vị gây xáo trộn đáng kể.
many established companies fear being disrupted by newcomers.
nhiều công ty lớn lo sợ bị các đối thủ mới gây xáo trộn.
she's a disrupter in the fashion industry, known for her bold designs.
cô ấy là một người gây xáo trộn trong ngành thời trang, nổi tiếng với những thiết kế táo bạo của mình.
the disrupter's strategy involved aggressive pricing and innovation.
chiến lược của người gây xáo trộn liên quan đến giá cả cạnh tranh và đổi mới.
the company's disrupter status attracted a lot of investor attention.
trạng thái gây xáo trộn của công ty đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư.
becoming a disrupter requires a willingness to challenge the status quo.
để trở thành một người gây xáo trộn đòi hỏi sự sẵn sàng thách thức hiện trạng.
the disrupter faced resistance from established players in the field.
người gây xáo trộn phải đối mặt với sự phản đối từ các đối thủ lâu năm trong lĩnh vực này.
the disrupter's success stemmed from understanding customer needs.
thành công của người gây xáo trộn bắt nguồn từ việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.
he was a disrupter who changed the way we communicate.
anh ấy là một người gây xáo trộn đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the disrupter's innovative approach gained widespread recognition.
phương pháp tiếp cận sáng tạo của người gây xáo trộn đã được công nhận rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay