disrupters

[Mỹ]/dɪsˈrʌptəz/
[Anh]/dɪsˈrʌptɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của disrupter; những người gây chia rẽ hoặc rối loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

potential disrupters

những người có thể gây gián đoạn

Câu ví dụ

startups often become disrupters by leveraging cutting-edge technology.

Các công ty khởi nghiệp thường trở thành những người làm thay đổi thị trường bằng cách tận dụng công nghệ tiên tiến.

these disrupters are reshaping the market by offering lower prices.

Những người làm thay đổi thị trường này đang định hình lại thị trường bằng cách cung cấp giá cả thấp hơn.

investors are watching disrupters closely in the healthcare industry.

Nhà đầu tư đang theo dõi sát sao các người làm thay đổi thị trường trong ngành y tế.

regulators struggle to keep up with disrupters in the financial sector.

Các cơ quan quản lý đang gặp khó khăn trong việc theo kịp các người làm thay đổi thị trường trong lĩnh vực tài chính.

some disrupters challenge traditional business models with subscription services.

Một số người làm thay đổi thị trường thách thức các mô hình kinh doanh truyền thống bằng các dịch vụ đăng ký.

established firms can respond to disrupters by accelerating innovation.

Các công ty đã thành lập có thể phản ứng với các người làm thay đổi thị trường bằng cách tăng tốc đổi mới.

analysts say disrupters pose a serious threat to legacy companies.

Các chuyên gia phân tích cho rằng các người làm thay đổi thị trường gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với các công ty truyền thống.

many disrupters gain traction quickly through social media marketing.

Nhiều người làm thay đổi thị trường nhanh chóng thu hút sự chú ý thông qua tiếp thị mạng xã hội.

in the long run, disrupters can drive industry-wide change.

Trong dài hạn, các người làm thay đổi thị trường có thể thúc đẩy sự thay đổi trên toàn ngành.

consumers benefit when disrupters improve customer experience.

Người tiêu dùng sẽ được hưởng lợi khi các người làm thay đổi thị trường cải thiện trải nghiệm khách hàng.

successful disrupters often scale rapidly once they find product-market fit.

Các người làm thay đổi thị trường thành công thường mở rộng nhanh chóng sau khi tìm được sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường.

disrupters can spark fierce competition and force prices down.

Các người làm thay đổi thị trường có thể gây ra cạnh tranh khốc liệt và buộc giá cả giảm xuống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay