dissertations

[Mỹ]/ˌdɪsəˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌdɪsərˈteɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài luận dài về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là để lấy bằng đại học

Cụm từ & Cách kết hợp

academic dissertations

luận văn học thuật

doctoral dissertations

luận án tiến sĩ

master's dissertations

luận văn thạc sĩ

dissertations committee

hội đồng luận án

dissertations defense

phòng vệ luận án

dissertations supervisor

giáo sư hướng dẫn luận án

dissertations research

nghiên cứu luận án

dissertations guidelines

hướng dẫn luận án

dissertations writing

viết luận án

dissertations topics

chủ đề luận án

Câu ví dụ

many students are busy writing their dissertations.

Nhiều sinh viên đang bận rộn viết các luận văn của họ.

her dissertation focused on environmental sustainability.

Luận văn của cô tập trung vào tính bền vững môi trường.

he defended his dissertation in front of a panel of experts.

Anh đã bảo vệ luận văn của mình trước một hội đồng các chuyên gia.

writing dissertations can be a daunting task.

Viết luận văn có thể là một nhiệm vụ đáng sợ.

dissertations often require extensive research and analysis.

Các luận văn thường đòi hỏi nghiên cứu và phân tích chuyên sâu.

her dissertation was awarded the best research prize.

Luận văn của cô đã được trao giải thưởng nghiên cứu xuất sắc nhất.

students must submit their dissertations by the end of the semester.

Sinh viên phải nộp luận văn của họ trước khi kết thúc kỳ học.

he spent years working on his dissertation topic.

Anh đã dành nhiều năm để làm việc trên đề tài luận văn của mình.

dissertations can vary greatly in length and scope.

Các luận văn có thể khác nhau rất nhiều về độ dài và phạm vi.

many universities offer workshops on writing dissertations.

Nhiều trường đại học cung cấp các hội thảo về viết luận văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay