doglike behavior
hành vi như chó
doglike loyalty
lòng trung thành như chó
doglike instincts
bản năng như chó
doglike features
những đặc điểm như chó
doglike appearance
vẻ ngoài như chó
doglike agility
sự nhanh nhẹn như chó
doglike enthusiasm
niềm đam mê như chó
doglike nature
tính cách như chó
doglike playfulness
tính nghịch như chó
doglike companionship
tình bạn như chó
the creature had a doglike appearance, with a long snout and floppy ears.
sinh vật có vẻ ngoài giống chó, với chiếc mõm dài và vành tai cụp.
her loyalty was doglike, always standing by her friends.
lòng trung thành của cô ấy giống như chó, luôn đứng về phía bạn bè.
he had a doglike enthusiasm for playing fetch in the park.
cậu ấy có sự nhiệt tình giống như chó khi chơi trò ném bắt trong công viên.
the puppy's doglike behavior made it easy to train.
hành vi giống chó của chú chó con khiến việc huấn luyện trở nên dễ dàng.
her doglike instincts helped her sense danger before it arrived.
bản năng giống chó của cô ấy giúp cô ấy nhận ra nguy hiểm trước khi nó xảy ra.
his doglike loyalty to the team was commendable.
lòng trung thành giống chó của anh ấy với đội là đáng khen ngợi.
the doglike playfulness of the children brought joy to everyone.
tính tinh nghịch giống chó của trẻ em mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
she had a doglike affection for her pet, always cuddling it.
cô ấy có một tình cảm giống chó với thú cưng của mình, luôn ôm ấp nó.
his doglike curiosity led him to explore every corner of the house.
sự tò mò giống chó của anh ấy khiến anh ấy khám phá mọi ngóc ngách của ngôi nhà.
with a doglike determination, she pursued her dreams relentlessly.
với sự kiên định giống chó, cô ấy theo đuổi những giấc mơ của mình một cách không ngừng nghỉ.
doglike behavior
hành vi như chó
doglike loyalty
lòng trung thành như chó
doglike instincts
bản năng như chó
doglike features
những đặc điểm như chó
doglike appearance
vẻ ngoài như chó
doglike agility
sự nhanh nhẹn như chó
doglike enthusiasm
niềm đam mê như chó
doglike nature
tính cách như chó
doglike playfulness
tính nghịch như chó
doglike companionship
tình bạn như chó
the creature had a doglike appearance, with a long snout and floppy ears.
sinh vật có vẻ ngoài giống chó, với chiếc mõm dài và vành tai cụp.
her loyalty was doglike, always standing by her friends.
lòng trung thành của cô ấy giống như chó, luôn đứng về phía bạn bè.
he had a doglike enthusiasm for playing fetch in the park.
cậu ấy có sự nhiệt tình giống như chó khi chơi trò ném bắt trong công viên.
the puppy's doglike behavior made it easy to train.
hành vi giống chó của chú chó con khiến việc huấn luyện trở nên dễ dàng.
her doglike instincts helped her sense danger before it arrived.
bản năng giống chó của cô ấy giúp cô ấy nhận ra nguy hiểm trước khi nó xảy ra.
his doglike loyalty to the team was commendable.
lòng trung thành giống chó của anh ấy với đội là đáng khen ngợi.
the doglike playfulness of the children brought joy to everyone.
tính tinh nghịch giống chó của trẻ em mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
she had a doglike affection for her pet, always cuddling it.
cô ấy có một tình cảm giống chó với thú cưng của mình, luôn ôm ấp nó.
his doglike curiosity led him to explore every corner of the house.
sự tò mò giống chó của anh ấy khiến anh ấy khám phá mọi ngóc ngách của ngôi nhà.
with a doglike determination, she pursued her dreams relentlessly.
với sự kiên định giống chó, cô ấy theo đuổi những giấc mơ của mình một cách không ngừng nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay