dominantly blue
chủ yếu là màu xanh
dominantly influenced
chủ yếu bị ảnh hưởng
dominantly expressed
chủ yếu được thể hiện
dominantly present
chủ yếu có mặt
dominantly used
chủ yếu được sử dụng
dominantly features
chủ yếu là đặc điểm
dominantly shaped
chủ yếu được định hình
dominantly active
chủ yếu đang hoạt động
dominantly visible
chủ yếu được nhìn thấy
dominantly occurring
chủ yếu xảy ra
the market is dominantly controlled by a few large corporations.
Thị trường chủ yếu được kiểm soát bởi một vài công ty lớn.
blue is dominantly featured in the team's color scheme.
Màu xanh là màu chủ đạo trong bảng màu của đội.
the conversation was dominantly focused on the upcoming election.
Bài nói chuyện chủ yếu tập trung vào cuộc bầu cử sắp tới.
the film's narrative is dominantly driven by the protagonist's journey.
Cốt truyện của bộ phim chủ yếu được thúc đẩy bởi hành trình của nhân vật chính.
the region is dominantly agricultural, with vast farmlands.
Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp, với những cánh đồng rộng lớn.
the company's success is dominantly attributed to its innovative products.
Thành công của công ty chủ yếu được ghi nhận nhờ vào các sản phẩm sáng tạo của họ.
the research findings dominantly suggest a link between diet and health.
Kết quả nghiên cứu chủ yếu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the political landscape is dominantly shaped by public opinion.
Bản đồ chính trị chủ yếu được định hình bởi ý kiến công chúng.
the discussion was dominantly centered around the budget cuts.
Bài thảo luận chủ yếu xoay quanh việc cắt giảm ngân sách.
the software's functionality is dominantly geared towards user experience.
Tính năng của phần mềm chủ yếu được thiết kế nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng.
the artist's style is dominantly influenced by impressionism.
Phong cách của nghệ sĩ chủ yếu chịu ảnh hưởng của phong trào ấn tượng.
dominantly blue
chủ yếu là màu xanh
dominantly influenced
chủ yếu bị ảnh hưởng
dominantly expressed
chủ yếu được thể hiện
dominantly present
chủ yếu có mặt
dominantly used
chủ yếu được sử dụng
dominantly features
chủ yếu là đặc điểm
dominantly shaped
chủ yếu được định hình
dominantly active
chủ yếu đang hoạt động
dominantly visible
chủ yếu được nhìn thấy
dominantly occurring
chủ yếu xảy ra
the market is dominantly controlled by a few large corporations.
Thị trường chủ yếu được kiểm soát bởi một vài công ty lớn.
blue is dominantly featured in the team's color scheme.
Màu xanh là màu chủ đạo trong bảng màu của đội.
the conversation was dominantly focused on the upcoming election.
Bài nói chuyện chủ yếu tập trung vào cuộc bầu cử sắp tới.
the film's narrative is dominantly driven by the protagonist's journey.
Cốt truyện của bộ phim chủ yếu được thúc đẩy bởi hành trình của nhân vật chính.
the region is dominantly agricultural, with vast farmlands.
Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp, với những cánh đồng rộng lớn.
the company's success is dominantly attributed to its innovative products.
Thành công của công ty chủ yếu được ghi nhận nhờ vào các sản phẩm sáng tạo của họ.
the research findings dominantly suggest a link between diet and health.
Kết quả nghiên cứu chủ yếu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the political landscape is dominantly shaped by public opinion.
Bản đồ chính trị chủ yếu được định hình bởi ý kiến công chúng.
the discussion was dominantly centered around the budget cuts.
Bài thảo luận chủ yếu xoay quanh việc cắt giảm ngân sách.
the software's functionality is dominantly geared towards user experience.
Tính năng của phần mềm chủ yếu được thiết kế nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng.
the artist's style is dominantly influenced by impressionism.
Phong cách của nghệ sĩ chủ yếu chịu ảnh hưởng của phong trào ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay