dominantly

[Mỹ]/[ˈdɒmɪnəntli]/
[Anh]/[ˈdɑːmɪnəntli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách chủ đạo; chủ yếu hoặc chủ yếu; Một cách khẳng định sự thống trị; Thường xuyên nhất hoặc phổ biến nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

dominantly blue

chủ yếu là màu xanh

dominantly influenced

chủ yếu bị ảnh hưởng

dominantly expressed

chủ yếu được thể hiện

dominantly present

chủ yếu có mặt

dominantly used

chủ yếu được sử dụng

dominantly features

chủ yếu là đặc điểm

dominantly shaped

chủ yếu được định hình

dominantly active

chủ yếu đang hoạt động

dominantly visible

chủ yếu được nhìn thấy

dominantly occurring

chủ yếu xảy ra

Câu ví dụ

the market is dominantly controlled by a few large corporations.

Thị trường chủ yếu được kiểm soát bởi một vài công ty lớn.

blue is dominantly featured in the team's color scheme.

Màu xanh là màu chủ đạo trong bảng màu của đội.

the conversation was dominantly focused on the upcoming election.

Bài nói chuyện chủ yếu tập trung vào cuộc bầu cử sắp tới.

the film's narrative is dominantly driven by the protagonist's journey.

Cốt truyện của bộ phim chủ yếu được thúc đẩy bởi hành trình của nhân vật chính.

the region is dominantly agricultural, with vast farmlands.

Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp, với những cánh đồng rộng lớn.

the company's success is dominantly attributed to its innovative products.

Thành công của công ty chủ yếu được ghi nhận nhờ vào các sản phẩm sáng tạo của họ.

the research findings dominantly suggest a link between diet and health.

Kết quả nghiên cứu chủ yếu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

the political landscape is dominantly shaped by public opinion.

Bản đồ chính trị chủ yếu được định hình bởi ý kiến công chúng.

the discussion was dominantly centered around the budget cuts.

Bài thảo luận chủ yếu xoay quanh việc cắt giảm ngân sách.

the software's functionality is dominantly geared towards user experience.

Tính năng của phần mềm chủ yếu được thiết kế nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng.

the artist's style is dominantly influenced by impressionism.

Phong cách của nghệ sĩ chủ yếu chịu ảnh hưởng của phong trào ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay