double-checks everything
kiểm tra lại mọi thứ
double-checking now
đang kiểm tra lại ngay bây giờ
double-checked already
đã kiểm tra lại rồi
double-checks it
kiểm tra lại nó
double-checking details
kiểm tra lại chi tiết
double-checks data
kiểm tra lại dữ liệu
double-checked them
đã kiểm tra lại chúng
double-checks quickly
kiểm tra lại nhanh chóng
double-checking process
quy trình kiểm tra lại
double-checks work
kiểm tra lại công việc
we always double-check the data before submitting the report.
Chúng tôi luôn kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi gửi báo cáo.
double-check your calculations to avoid any errors.
Hãy kiểm tra lại các phép tính của bạn để tránh bất kỳ lỗi nào.
it's good practice to double-check your work after finishing.
Thói quen tốt là kiểm tra lại công việc của bạn sau khi hoàn thành.
double-check the address before sending the package.
Hãy kiểm tra lại địa chỉ trước khi gửi gói hàng.
the security team will double-check all the access points.
Đội ngũ an ninh sẽ kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các điểm truy cập.
double-check the reservation details with the hotel.
Hãy kiểm tra lại chi tiết đặt phòng với khách sạn.
double-check your email before you hit send.
Hãy kiểm tra lại email của bạn trước khi gửi.
double-check the spelling of all the names on the list.
Hãy kiểm tra lại chính tả của tất cả các tên trong danh sách.
double-check the inventory levels at the end of the day.
Hãy kiểm tra lại mức tồn kho vào cuối ngày.
double-check the contract terms carefully before signing.
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng trước khi ký.
double-check the flight information for any changes.
Hãy kiểm tra lại thông tin chuyến bay để xem có thay đổi nào không.
we double-check our assumptions to ensure accuracy.
Chúng tôi kiểm tra lại các giả định của mình để đảm bảo tính chính xác.
double-checks everything
kiểm tra lại mọi thứ
double-checking now
đang kiểm tra lại ngay bây giờ
double-checked already
đã kiểm tra lại rồi
double-checks it
kiểm tra lại nó
double-checking details
kiểm tra lại chi tiết
double-checks data
kiểm tra lại dữ liệu
double-checked them
đã kiểm tra lại chúng
double-checks quickly
kiểm tra lại nhanh chóng
double-checking process
quy trình kiểm tra lại
double-checks work
kiểm tra lại công việc
we always double-check the data before submitting the report.
Chúng tôi luôn kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi gửi báo cáo.
double-check your calculations to avoid any errors.
Hãy kiểm tra lại các phép tính của bạn để tránh bất kỳ lỗi nào.
it's good practice to double-check your work after finishing.
Thói quen tốt là kiểm tra lại công việc của bạn sau khi hoàn thành.
double-check the address before sending the package.
Hãy kiểm tra lại địa chỉ trước khi gửi gói hàng.
the security team will double-check all the access points.
Đội ngũ an ninh sẽ kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các điểm truy cập.
double-check the reservation details with the hotel.
Hãy kiểm tra lại chi tiết đặt phòng với khách sạn.
double-check your email before you hit send.
Hãy kiểm tra lại email của bạn trước khi gửi.
double-check the spelling of all the names on the list.
Hãy kiểm tra lại chính tả của tất cả các tên trong danh sách.
double-check the inventory levels at the end of the day.
Hãy kiểm tra lại mức tồn kho vào cuối ngày.
double-check the contract terms carefully before signing.
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng trước khi ký.
double-check the flight information for any changes.
Hãy kiểm tra lại thông tin chuyến bay để xem có thay đổi nào không.
we double-check our assumptions to ensure accuracy.
Chúng tôi kiểm tra lại các giả định của mình để đảm bảo tính chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay