drug-related

[Mỹ]/ˈdrʌɡ rɪˌleɪtɪd/
[Anh]/ˈdrʌɡ rɪˌleɪtɪd/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc có liên quan đến ma túy, đặc biệt là ma túy bất hợp pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

drug-related crime

tội phạm liên quan đến ma túy

drug-related issues

các vấn đề liên quan đến ma túy

drug-related deaths

những cái chết liên quan đến ma túy

drug-related harm

tác hại liên quan đến ma túy

drug-related offenses

các hành vi vi phạm liên quan đến ma túy

drug-related treatment

điều trị liên quan đến ma túy

drug-related prevention

ngăn ngừa liên quan đến ma túy

drug-related policies

các chính sách liên quan đến ma túy

drug-related support

hỗ trợ liên quan đến ma túy

drug-related risks

những rủi ro liên quan đến ma túy

Câu ví dụ

the police are investigating a series of drug-related crimes in the area.

cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ án liên quan đến ma túy trong khu vực.

he sought treatment for his drug-related addiction after years of struggling.

sau nhiều năm vật lộn, anh ta đã tìm kiếm điều trị cho chứng nghiện ma túy của mình.

the court heard evidence of drug-related violence during the trial.

tòa án đã nghe thấy bằng chứng về bạo lực liên quan đến ma túy trong phiên tòa.

drug-related health problems are a significant public health concern.

các vấn đề sức khỏe liên quan đến ma túy là một mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng đồng.

the report highlighted the rise in drug-related hospital admissions.

báo cáo nêu bật sự gia tăng số lượng nhập viện liên quan đến ma túy.

the community is working to prevent drug-related issues among young people.

cộng đồng đang nỗ lực ngăn chặn các vấn đề liên quan đến ma túy ở thanh niên.

the investigation uncovered a complex drug-related trafficking network.

cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới buôn bán ma túy phức tạp.

the government launched a campaign to address drug-related social problems.

chính phủ đã phát động một chiến dịch để giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến ma túy.

witnesses described the chaotic scene of the drug-related incident.

những nhân chứng mô tả cảnh tượng hỗn loạn của sự cố liên quan đến ma túy.

the study examined the long-term effects of drug-related trauma.

nghiên cứu đã kiểm tra những tác động lâu dài của chấn thương liên quan đến ma túy.

the charity provides support to families affected by drug-related issues.

tổ từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi các vấn đề liên quan đến ma túy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay