monist philosophy
triết học nhất nguyên
monist view
quan điểm nhất nguyên
monist perspective
góc nhìn nhất nguyên
monist theory
thuyết nhất nguyên
monist approach
cách tiếp cận nhất nguyên
monist belief
niềm tin nhất nguyên
monist argument
lập luận nhất nguyên
monist position
thái độ nhất nguyên
monist doctrine
đôctrina nhất nguyên
monist ontology
bản thể nhất nguyên
the philosopher was a committed monist who believed in the unity of existence.
Nhà triết học là một người duy nhất tận tâm tin vào sự thống nhất của sự tồn tại.
as a monist, she argued that mind and body are fundamentally the same.
Với tư cách là một người duy nhất, bà lập luận rằng tâm trí và cơ thể về cơ bản là giống nhau.
many scientists lean towards a monist view of consciousness.
Nhiều nhà khoa học có xu hướng ủng hộ quan điểm duy nhất về ý thức.
the monist perspective challenges traditional religious beliefs.
Quan điểm duy nhất thách thức những niềm tin tôn giáo truyền thống.
he identifies as a monist and rejects the notion of a separate soul.
Anh tự nhận mình là một người duy nhất và bác bỏ quan niệm về một linh hồn riêng biệt.
in his writings, the monist emphasizes the interconnectedness of all things.
Trong các bài viết của mình, người duy nhất nhấn mạnh sự liên kết của tất cả mọi thứ.
the monist theory proposes that everything is part of a single reality.
Thuyết duy nhất cho rằng mọi thứ đều là một phần của một thực tại duy nhất.
her monist beliefs influence her approach to environmental issues.
Niềm tin duy nhất của cô ảnh hưởng đến cách tiếp cận các vấn đề môi trường của cô.
the artist's work reflects a monist ideology, blending nature and humanity.
Tác phẩm của họa sĩ phản ánh một hệ tư tưởng duy nhất, kết hợp thiên nhiên và nhân loại.
monist philosophy
triết học nhất nguyên
monist view
quan điểm nhất nguyên
monist perspective
góc nhìn nhất nguyên
monist theory
thuyết nhất nguyên
monist approach
cách tiếp cận nhất nguyên
monist belief
niềm tin nhất nguyên
monist argument
lập luận nhất nguyên
monist position
thái độ nhất nguyên
monist doctrine
đôctrina nhất nguyên
monist ontology
bản thể nhất nguyên
the philosopher was a committed monist who believed in the unity of existence.
Nhà triết học là một người duy nhất tận tâm tin vào sự thống nhất của sự tồn tại.
as a monist, she argued that mind and body are fundamentally the same.
Với tư cách là một người duy nhất, bà lập luận rằng tâm trí và cơ thể về cơ bản là giống nhau.
many scientists lean towards a monist view of consciousness.
Nhiều nhà khoa học có xu hướng ủng hộ quan điểm duy nhất về ý thức.
the monist perspective challenges traditional religious beliefs.
Quan điểm duy nhất thách thức những niềm tin tôn giáo truyền thống.
he identifies as a monist and rejects the notion of a separate soul.
Anh tự nhận mình là một người duy nhất và bác bỏ quan niệm về một linh hồn riêng biệt.
in his writings, the monist emphasizes the interconnectedness of all things.
Trong các bài viết của mình, người duy nhất nhấn mạnh sự liên kết của tất cả mọi thứ.
the monist theory proposes that everything is part of a single reality.
Thuyết duy nhất cho rằng mọi thứ đều là một phần của một thực tại duy nhất.
her monist beliefs influence her approach to environmental issues.
Niềm tin duy nhất của cô ảnh hưởng đến cách tiếp cận các vấn đề môi trường của cô.
the artist's work reflects a monist ideology, blending nature and humanity.
Tác phẩm của họa sĩ phản ánh một hệ tư tưởng duy nhất, kết hợp thiên nhiên và nhân loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay