unitarian

[Mỹ]/'jʊnə'tɛrɪən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đơn nguyên\nadj. Đơn nguyên
Word Forms
số nhiềuunitarians

Cụm từ & Cách kết hợp

Unitarian faith

đạo Tin Lành

Unitarian church

nhà thờ Tin Lành

Unitarian beliefs

niềm tin Tin Lành

Unitarian principles

nguyên tắc Tin Lành

Câu ví dụ

The Unitarian church promotes the belief in the unity of God.

Nhà thờ Unitarian thúc đẩy niềm tin vào sự thống nhất của Thượng đế.

She is a devout Unitarian who attends services regularly.

Cô ấy là một người theo đạo Unitarian tận tâm và thường xuyên tham dự các buổi lễ.

Unitarianism emphasizes individual freedom of belief and conscience.

Unitarianism nhấn mạnh sự tự do tin tưởng và lương tâm cá nhân.

Unitarian principles focus on the oneness of humanity.

Các nguyên tắc Unitarian tập trung vào sự hòa hợp của nhân loại.

He identifies as a Unitarian and values inclusivity in his faith community.

Anh ấy tự nhận mình là một người theo đạo Unitarian và đánh giá cao sự hòa nhập trong cộng đồng đức tin của mình.

Unitarian theology rejects the concept of the Trinity.

Thần học Unitarian bác bỏ khái niệm về Tam Giới.

The Unitarian Universalist Association welcomes people of all backgrounds.

Liên đoàn Unitarian Universalist chào đón mọi người thuộc mọi hoàn cảnh.

Unitarian beliefs often align with progressive social values.

Niềm tin của những người theo đạo Unitarian thường phù hợp với các giá trị xã hội tiến bộ.

She appreciates the Unitarian approach to spirituality and intellectual inquiry.

Cô ấy đánh giá cao cách tiếp cận của Unitarian đối với tâm linh và nghiên cứu trí tuệ.

Unitarian congregations typically have a democratic governance structure.

Các giáo đoàn Unitarian thường có cấu trúc quản trị dân chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay