dualities

[Mỹ]/[ˈdjuːəliːz]/
[Anh]/[ˈduːəliːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của tính lưỡng tính; các trường hợp của tính lưỡng tính; trạng thái có hai khía cạnh hoặc phẩm chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

exploring dualities

khám phá sự đối lập

understanding dualities

hiểu về sự đối lập

duality's impact

tác động của sự đối lập

duality exists

sự đối lập tồn tại

revealing dualities

phơi bày sự đối lập

embracing dualities

tiếp nhận sự đối lập

duality and change

sự đối lập và sự thay đổi

duality's nature

bản chất của sự đối lập

facing dualities

đối mặt với sự đối lập

duality shapes

sự đối lập định hình

Câu ví dụ

the project highlighted the dualities of urban life, showcasing both its opportunities and challenges.

Dự án làm nổi bật những mặt đối lập của cuộc sống đô thị, cho thấy cả cơ hội và thách thức.

understanding the dualities of power – its potential for good and its capacity for abuse – is crucial.

Hiểu được những mặt đối lập của quyền lực – tiềm năng cho sự tốt đẹp và khả năng lạm dụng – là rất quan trọng.

his philosophy explored the dualities of existence, questioning the nature of reality and illusion.

Triết học của ông ta khám phá những mặt đối lập của sự tồn tại, đặt câu hỏi về bản chất của thực tế và ảo tưởng.

the film masterfully portrayed the dualities of love, showing both its joy and its heartbreak.

Bộ phim đã khắc họa một cách xuất sắc những mặt đối lập của tình yêu, cho thấy cả niềm vui và nỗi đau tan vỡ.

we must acknowledge the dualities of technological advancement: progress alongside potential risks.

Chúng ta phải thừa nhận những mặt đối lập của sự tiến bộ công nghệ: tiến bộ cùng với những rủi ro tiềm ẩn.

the artist’s work often explored the dualities of human nature, contrasting light and darkness.

Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá những mặt đối lập của bản chất con người, đối lập giữa ánh sáng và bóng tối.

the report examined the dualities of economic policy, weighing benefits against potential drawbacks.

Báo cáo kiểm tra những mặt đối lập của chính sách kinh tế, cân nhắc lợi ích so với những hạn chế tiềm ẩn.

the debate centered on the dualities of free speech, balancing expression with responsibility.

Cuộc tranh luận tập trung vào những mặt đối lập của tự do ngôn luận, cân bằng giữa thể hiện và trách nhiệm.

the novel explored the dualities of identity, questioning who we are and who we want to be.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những mặt đối lập của bản sắc, đặt câu hỏi chúng ta là ai và chúng ta muốn trở thành ai.

the study investigated the dualities of cognitive processes, examining both conscious and unconscious thought.

Nghiên cứu điều tra những mặt đối lập của các quá trình nhận thức, xem xét cả suy nghĩ có ý thức và vô thức.

the politician skillfully navigated the dualities of public opinion, appealing to diverse viewpoints.

Nhà chính trị đã khéo léo điều hướng những mặt đối lập của dư luận, thu hút nhiều quan điểm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay