dysfluency

[Mỹ]/dɪsˈfluːənsi/
[Anh]/dɪsˈfluənsi/

Dịch

n. sự thiếu trôi chảy trong nói; lời nói không trôi chảy (ví dụ: sự ngập ngừng, lặp lại); sự mất hoặc suy giảm trôi chảy (trong nói hoặc sản xuất ngôn ngữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

speech dysfluency

Vietnamese_translation

mild dysfluency

Vietnamese_translation

severe dysfluency

Vietnamese_translation

notice dysfluency

Vietnamese_translation

reduce dysfluency

Vietnamese_translation

treat dysfluency

Vietnamese_translation

measure dysfluency

Vietnamese_translation

increased dysfluency

Vietnamese_translation

dysfluency improving

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the clinician noted mild dysfluency during spontaneous speech.

Bác sĩ lâm sàng đã ghi nhận sự không lưu loát nhẹ trong khi nói chuyện tự nhiên.

his dysfluency increased under time pressure in the interview.

Sự không lưu loát của anh ấy tăng lên khi phải đối mặt với áp lực thời gian trong buổi phỏng vấn.

she works on strategies to manage dysfluency in public speaking.

Cô ấy đang tập trung vào các chiến lược để quản lý sự không lưu loát trong nói trước công chúng.

the teacher observed dysfluency when the student read aloud.

Giáo viên đã quan sát thấy sự không lưu loát khi học sinh đọc to.

stress and fatigue can worsen dysfluency for many people.

Căng thẳng và mệt mỏi có thể làm trầm trọng thêm sự không lưu loát ở nhiều người.

he reported moments of dysfluency when discussing complex topics.

Anh ấy báo cáo rằng có những lúc không lưu loát khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.

the assessment measured dysfluency frequency across different speaking tasks.

Bài đánh giá đo lường tần suất không lưu loát qua các nhiệm vụ nói khác nhau.

consistent practice helped reduce dysfluency over several months.

Việc luyện tập đều đặn đã giúp giảm sự không lưu loát trong vài tháng.

they tracked dysfluency severity before and after treatment.

Họ theo dõi mức độ không lưu loát trước và sau điều trị.

supportive feedback can lessen anxiety-related dysfluency.

Phản hồi hỗ trợ có thể làm giảm sự không lưu loát liên quan đến lo âu.

the speaker experienced dysfluency while answering unexpected questions.

Người nói đã trải qua sự không lưu loát khi trả lời các câu hỏi bất ngờ.

the therapist recommended techniques to cope with dysfluency in meetings.

Nhà trị liệu đã đề xuất các kỹ thuật để đối phó với sự không lưu loát trong các cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay