earth-shaking news
tin tức gây chấn động
earth-shaking impact
tác động gây chấn động
earth-shaking event
sự kiện gây chấn động
earth-shaking discovery
phát hiện gây chấn động
earth-shaking change
sự thay đổi gây chấn động
earth-shaking performance
thành tích gây chấn động
earth-shaking revelation
sự tiết lộ gây chấn động
earth-shaking consequences
những hậu quả gây chấn động
earth-shaking moment
khoảnh khắc gây chấn động
earth-shaking news
tin tức gây chấn động
earth-shaking impact
tác động gây chấn động
earth-shaking event
sự kiện gây chấn động
earth-shaking discovery
phát hiện gây chấn động
earth-shaking change
sự thay đổi gây chấn động
earth-shaking performance
thành tích gây chấn động
earth-shaking revelation
sự tiết lộ gây chấn động
earth-shaking consequences
những hậu quả gây chấn động
earth-shaking moment
khoảnh khắc gây chấn động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay