effortfulnesses

[Mỹ]/ˈɛf.ət.fəl.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈɛf.ɚt.fəl.nəs.ɪz/

Dịch

n. nhiều trường hợp của đặc tính chăm chỉ hoặc yêu cầu nỗ lực liên tục

Câu ví dụ

the effortfulnesses of learning multiple languages simultaneously can be overwhelming for students.

Các nỗ lực trong việc học nhiều ngôn ngữ cùng lúc có thể khiến sinh viên cảm thấy choáng ngợp.

different cultures exhibit varied effortfulnesses in approaching problem-solving tasks.

Các nền văn hóa thể hiện những mức độ nỗ lực khác nhau trong việc tiếp cận các nhiệm vụ giải quyết vấn đề.

the effortfulnesses in maintaining concentration during long meetings vary among employees.

Các nỗ lực trong việc duy trì sự tập trung trong các cuộc họp kéo dài thay đổi tùy theo từng nhân viên.

athletes demonstrate different effortfulnesses when recovering from injuries.

Các vận động viên thể hiện những mức độ nỗ lực khác nhau khi phục hồi từ chấn thương.

the effortfulnesses required for artistic expression differ from those needed in scientific research.

Các nỗ lực cần thiết cho sự thể hiện nghệ thuật khác biệt so với những nỗ lực cần thiết trong nghiên cứu khoa học.

managers must recognize the effortfulnesses their teams experience during organizational changes.

Quản lý phải nhận thức được các nỗ lực mà đội nhóm trải qua trong quá trình thay đổi tổ chức.

the effortfulnesses of adapting to new technologies depend on individual learning styles.

Các nỗ lực trong việc thích nghi với công nghệ mới phụ thuộc vào phong cách học tập cá nhân.

researchers study the effortfulnesses associated with behavior modification programs.

Nghiên cứu viên nghiên cứu các nỗ lực liên quan đến các chương trình thay đổi hành vi.

the effortfulnesses of collaborative projects can be minimized through effective communication.

Các nỗ lực trong các dự án hợp tác có thể được giảm thiểu thông qua giao tiếp hiệu quả.

psychologists examine the effortfulnesses children encounter when developing social skills.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu các nỗ lực mà trẻ em gặp phải khi phát triển kỹ năng xã hội.

the effortfulnesses of learning to play musical instruments require patience and dedicated practice.

Các nỗ lực trong việc học cách chơi nhạc cụ đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay