physical exertions
những nỗ lực thể chất
exertions of power
những nỗ lực về sức mạnh
mental exertions
những nỗ lực tinh thần
exertions required
những nỗ lực cần thiết
exertions in sports
những nỗ lực trong thể thao
exertions for health
những nỗ lực vì sức khỏe
exertions of will
những nỗ lực ý chí
exertions of strength
những nỗ lực về sức mạnh
exertions in work
những nỗ lực trong công việc
exertions during exercise
những nỗ lực trong khi tập thể dục
his exertions in the gym paid off with impressive results.
những nỗ lực của anh ấy tại phòng gym đã được đền đáp bằng những kết quả ấn tượng.
after much exertion, she finally completed the marathon.
sau rất nhiều nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành cuộc đua marathon.
the team's exertions were rewarded with a championship title.
những nỗ lực của đội đã được đền đáp bằng chức vô địch.
his exertions at work led to a promotion.
những nỗ lực của anh ấy tại nơi làm việc đã dẫn đến thăng chức.
they made great exertions to finish the project on time.
họ đã rất vất vả để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
despite her exertions, she felt exhausted by the end of the day.
mặc dù đã rất vất vả, cô ấy cảm thấy kiệt sức vào cuối ngày.
his exertions in the field of science were widely recognized.
những nỗ lực của anh ấy trong lĩnh vực khoa học đã được công nhận rộng rãi.
she documented her exertions in a detailed journal.
cô ấy đã ghi lại những nỗ lực của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết.
exertions in training are essential for athletes.
những nỗ lực trong quá trình tập luyện là điều cần thiết đối với các vận động viên.
they praised his exertions during the difficult times.
họ đã khen ngợi những nỗ lực của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
physical exertions
những nỗ lực thể chất
exertions of power
những nỗ lực về sức mạnh
mental exertions
những nỗ lực tinh thần
exertions required
những nỗ lực cần thiết
exertions in sports
những nỗ lực trong thể thao
exertions for health
những nỗ lực vì sức khỏe
exertions of will
những nỗ lực ý chí
exertions of strength
những nỗ lực về sức mạnh
exertions in work
những nỗ lực trong công việc
exertions during exercise
những nỗ lực trong khi tập thể dục
his exertions in the gym paid off with impressive results.
những nỗ lực của anh ấy tại phòng gym đã được đền đáp bằng những kết quả ấn tượng.
after much exertion, she finally completed the marathon.
sau rất nhiều nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành cuộc đua marathon.
the team's exertions were rewarded with a championship title.
những nỗ lực của đội đã được đền đáp bằng chức vô địch.
his exertions at work led to a promotion.
những nỗ lực của anh ấy tại nơi làm việc đã dẫn đến thăng chức.
they made great exertions to finish the project on time.
họ đã rất vất vả để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
despite her exertions, she felt exhausted by the end of the day.
mặc dù đã rất vất vả, cô ấy cảm thấy kiệt sức vào cuối ngày.
his exertions in the field of science were widely recognized.
những nỗ lực của anh ấy trong lĩnh vực khoa học đã được công nhận rộng rãi.
she documented her exertions in a detailed journal.
cô ấy đã ghi lại những nỗ lực của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết.
exertions in training are essential for athletes.
những nỗ lực trong quá trình tập luyện là điều cần thiết đối với các vận động viên.
they praised his exertions during the difficult times.
họ đã khen ngợi những nỗ lực của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay