eggheads unite
eggheads đoàn kết
eggheads debate
eggheads tranh luận
eggheads discuss
eggheads thảo luận
eggheads think
eggheads suy nghĩ
eggheads collaborate
eggheads hợp tác
eggheads analyze
eggheads phân tích
eggheads research
eggheads nghiên cứu
eggheads innovate
eggheads đổi mới
eggheads lead
eggheads dẫn dắt
eggheads inspire
eggheads truyền cảm hứng
many eggheads are working on advanced technology.
nhiều người có đầu óc xuất sắc đang làm việc trên công nghệ tiên tiến.
the conference was filled with eggheads discussing theories.
hội nghị tràn ngập những người có đầu óc xuất sắc tranh luận về các lý thuyết.
eggheads often debate the implications of artificial intelligence.
những người có đầu óc xuất sắc thường tranh luận về những tác động của trí tuệ nhân tạo.
some eggheads believe in the multiverse theory.
một số người có đầu óc xuất sắc tin vào thuyết đa vũ trụ.
eggheads in the lab are conducting groundbreaking research.
những người có đầu óc xuất sắc trong phòng thí nghiệm đang thực hiện nghiên cứu đột phá.
the eggheads published a paper on climate change solutions.
những người có đầu óc xuất sắc đã xuất bản một bài báo về các giải pháp biến đổi khí hậu.
eggheads often use complex jargon in their discussions.
những người có đầu óc xuất sắc thường sử dụng biệt ngữ phức tạp trong các cuộc thảo luận của họ.
we need more eggheads to tackle this problem.
chúng ta cần nhiều người có đầu óc xuất sắc hơn để giải quyết vấn đề này.
the project was led by a team of eggheads.
dự án do một nhóm những người có đầu óc xuất sắc dẫn dắt.
eggheads are crucial for innovation in science.
những người có đầu óc xuất sắc rất quan trọng cho sự đổi mới trong khoa học.
eggheads unite
eggheads đoàn kết
eggheads debate
eggheads tranh luận
eggheads discuss
eggheads thảo luận
eggheads think
eggheads suy nghĩ
eggheads collaborate
eggheads hợp tác
eggheads analyze
eggheads phân tích
eggheads research
eggheads nghiên cứu
eggheads innovate
eggheads đổi mới
eggheads lead
eggheads dẫn dắt
eggheads inspire
eggheads truyền cảm hứng
many eggheads are working on advanced technology.
nhiều người có đầu óc xuất sắc đang làm việc trên công nghệ tiên tiến.
the conference was filled with eggheads discussing theories.
hội nghị tràn ngập những người có đầu óc xuất sắc tranh luận về các lý thuyết.
eggheads often debate the implications of artificial intelligence.
những người có đầu óc xuất sắc thường tranh luận về những tác động của trí tuệ nhân tạo.
some eggheads believe in the multiverse theory.
một số người có đầu óc xuất sắc tin vào thuyết đa vũ trụ.
eggheads in the lab are conducting groundbreaking research.
những người có đầu óc xuất sắc trong phòng thí nghiệm đang thực hiện nghiên cứu đột phá.
the eggheads published a paper on climate change solutions.
những người có đầu óc xuất sắc đã xuất bản một bài báo về các giải pháp biến đổi khí hậu.
eggheads often use complex jargon in their discussions.
những người có đầu óc xuất sắc thường sử dụng biệt ngữ phức tạp trong các cuộc thảo luận của họ.
we need more eggheads to tackle this problem.
chúng ta cần nhiều người có đầu óc xuất sắc hơn để giải quyết vấn đề này.
the project was led by a team of eggheads.
dự án do một nhóm những người có đầu óc xuất sắc dẫn dắt.
eggheads are crucial for innovation in science.
những người có đầu óc xuất sắc rất quan trọng cho sự đổi mới trong khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay