elegies

[Mỹ]/ˈɛlɪdʒiz/
[Anh]/ˈɛlədʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài thơ thương tiếc hoặc than van

Cụm từ & Cách kết hợp

elegies of loss

thơ ai o sự mất mát

elegies for friends

thơ ai cho bạn bè

elegies of love

thơ ai về tình yêu

elegies in memory

thơ ai để tưởng nhớ

elegies of nature

thơ ai về thiên nhiên

elegies of hope

thơ ai về hy vọng

elegies of grief

thơ ai về nỗi đau

elegies of silence

thơ ai về sự im lặng

Câu ví dụ

she wrote elegies for her late grandmother.

Cô ấy đã viết những bài thơ thương tiếc cho bà của mình đã khuất.

the poet's elegies capture the essence of loss.

Những bài thơ thương tiếc của nhà thơ đã nắm bắt được bản chất của sự mất mát.

elegies often reflect deep emotions and sorrow.

Những bài thơ thương tiếc thường phản ánh những cảm xúc sâu sắc và nỗi buồn.

he recited elegies at the memorial service.

Anh ấy đã đọc những bài thơ thương tiếc tại buổi lễ tưởng niệm.

the collection includes several elegies dedicated to friends.

Bộ sưu tập bao gồm một số bài thơ thương tiếc dành tặng cho bạn bè.

elegies can serve as a means of healing.

Những bài thơ thương tiếc có thể là một phương tiện để chữa lành.

many cultures have their own traditions of writing elegies.

Nhiều nền văn hóa có truyền thống viết những bài thơ thương tiếc của riêng họ.

her elegies resonate with anyone who has experienced grief.

Những bài thơ thương tiếc của cô ấy cộng hưởng với bất kỳ ai đã từng trải qua nỗi đau.

he found solace in writing elegies after his loss.

Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc viết những bài thơ thương tiếc sau khi mất đi.

elegies often explore themes of mortality and remembrance.

Những bài thơ thương tiếc thường khám phá các chủ đề về sự sinh tử và sự tưởng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay