lifts weights
nâng tạ
lifts spirits
nâng tinh thần
lifts the lid
nâng nắp
lifts expectations
nâng cao kỳ vọng
lifts a finger
nhấc ngón tay
lifts the phone
nhấc điện thoại
lifts the ban
hủy bỏ lệnh cấm
lifts the mood
nâng cao tinh thần
lifts traffic
giảm lưu lượng giao thông
the elevator lifts you to the top floor.
Thang máy đưa bạn lên tầng trên cùng.
he lifts weights to build muscle.
Anh ấy nâng tạ để xây dựng cơ bắp.
the fog lifts, revealing a beautiful view.
Màn sương tan đi, hé lộ một khung cảnh tuyệt đẹp.
she lifts her spirits with a good book.
Cô ấy nâng tinh thần của mình bằng một cuốn sách hay.
the company lifts its sales forecast for the year.
Công ty nâng dự báo doanh số cho năm.
the music lifts my mood instantly.
Nhạc giúp tôi nâng cao tinh thần ngay lập tức.
the heavy box is difficult to lifts.
Chiếc hộp nặng rất khó để nhấc.
the sanctions lifted after several years.
Các lệnh trừng phạt đã được dỡ bỏ sau vài năm.
he lifts the lid off a controversial topic.
Anh ấy làm sáng tỏ một chủ đề gây tranh cãi.
the team lifts the trophy in celebration.
Đội bóng nâng chiếc cúp ăn mừng.
the government lifts the travel ban.
Chính phủ dỡ bỏ lệnh cấm đi lại.
lifts weights
nâng tạ
lifts spirits
nâng tinh thần
lifts the lid
nâng nắp
lifts expectations
nâng cao kỳ vọng
lifts a finger
nhấc ngón tay
lifts the phone
nhấc điện thoại
lifts the ban
hủy bỏ lệnh cấm
lifts the mood
nâng cao tinh thần
lifts traffic
giảm lưu lượng giao thông
the elevator lifts you to the top floor.
Thang máy đưa bạn lên tầng trên cùng.
he lifts weights to build muscle.
Anh ấy nâng tạ để xây dựng cơ bắp.
the fog lifts, revealing a beautiful view.
Màn sương tan đi, hé lộ một khung cảnh tuyệt đẹp.
she lifts her spirits with a good book.
Cô ấy nâng tinh thần của mình bằng một cuốn sách hay.
the company lifts its sales forecast for the year.
Công ty nâng dự báo doanh số cho năm.
the music lifts my mood instantly.
Nhạc giúp tôi nâng cao tinh thần ngay lập tức.
the heavy box is difficult to lifts.
Chiếc hộp nặng rất khó để nhấc.
the sanctions lifted after several years.
Các lệnh trừng phạt đã được dỡ bỏ sau vài năm.
he lifts the lid off a controversial topic.
Anh ấy làm sáng tỏ một chủ đề gây tranh cãi.
the team lifts the trophy in celebration.
Đội bóng nâng chiếc cúp ăn mừng.
the government lifts the travel ban.
Chính phủ dỡ bỏ lệnh cấm đi lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay