emancipators' legacy
di sản của những người giải phóng
becoming emancipators
trở thành những người giải phóng
emancipator nations
các quốc gia giải phóng
honoring emancipators
tôn vinh những người giải phóng
the emancipator's role
vai trò của người giải phóng
remembering emancipators
nhớ về những người giải phóng
early emancipators
những người giải phóng ban đầu
emancipators fought
những người giải phóng đã chiến đấu
the tireless work of the emancipators brought freedom to countless enslaved people.
Công việc không mệt mỏi của những người giải phóng đã mang lại tự do cho vô số người nô lệ.
we honor the legacy of the emancipators who fought for human rights.
Chúng tôi tôn vinh di sản của những người giải phóng đã chiến đấu vì quyền con người.
the speech praised the courage of the emancipators during the civil rights movement.
Bài phát biểu ca ngợi lòng dũng cảm của những người giải phóng trong phong trào dân quyền.
historians often study the actions and motivations of the emancipators.
Các nhà sử học thường nghiên cứu hành động và động cơ của những người giải phóng.
the emancipators faced immense opposition and danger in their pursuit of justice.
Những người giải phóng phải đối mặt với sự phản đối và nguy hiểm to lớn trong cuộc truy tìm công lý của họ.
many nations owe their progress to the efforts of dedicated emancipators.
Nhiều quốc gia nợ sự tiến bộ của họ cho những nỗ lực của những người giải phóng tận tâm.
the museum showcased the stories of unsung emancipators throughout history.
Bảo tàng trưng bày những câu chuyện của những người giải phóng không được công nhận trong suốt lịch sử.
the book highlighted the pivotal role of the emancipators in ending slavery.
Cuốn sách làm nổi bật vai trò quan trọng của những người giải phóng trong việc chấm dứt chế độ nô lệ.
the students researched the contributions of various emancipators to social reform.
Các sinh viên nghiên cứu những đóng góp của nhiều người giải phóng cho cải cách xã hội.
the monument commemorates the sacrifices made by the early emancipators.
Tượng đài tưởng niệm những hy sinh của những người giải phóng ban đầu.
the film depicted the struggles and triumphs of the emancipators in vivid detail.
Bộ phim mô tả những khó khăn và chiến thắng của những người giải phóng một cách sống động.
emancipators' legacy
di sản của những người giải phóng
becoming emancipators
trở thành những người giải phóng
emancipator nations
các quốc gia giải phóng
honoring emancipators
tôn vinh những người giải phóng
the emancipator's role
vai trò của người giải phóng
remembering emancipators
nhớ về những người giải phóng
early emancipators
những người giải phóng ban đầu
emancipators fought
những người giải phóng đã chiến đấu
the tireless work of the emancipators brought freedom to countless enslaved people.
Công việc không mệt mỏi của những người giải phóng đã mang lại tự do cho vô số người nô lệ.
we honor the legacy of the emancipators who fought for human rights.
Chúng tôi tôn vinh di sản của những người giải phóng đã chiến đấu vì quyền con người.
the speech praised the courage of the emancipators during the civil rights movement.
Bài phát biểu ca ngợi lòng dũng cảm của những người giải phóng trong phong trào dân quyền.
historians often study the actions and motivations of the emancipators.
Các nhà sử học thường nghiên cứu hành động và động cơ của những người giải phóng.
the emancipators faced immense opposition and danger in their pursuit of justice.
Những người giải phóng phải đối mặt với sự phản đối và nguy hiểm to lớn trong cuộc truy tìm công lý của họ.
many nations owe their progress to the efforts of dedicated emancipators.
Nhiều quốc gia nợ sự tiến bộ của họ cho những nỗ lực của những người giải phóng tận tâm.
the museum showcased the stories of unsung emancipators throughout history.
Bảo tàng trưng bày những câu chuyện của những người giải phóng không được công nhận trong suốt lịch sử.
the book highlighted the pivotal role of the emancipators in ending slavery.
Cuốn sách làm nổi bật vai trò quan trọng của những người giải phóng trong việc chấm dứt chế độ nô lệ.
the students researched the contributions of various emancipators to social reform.
Các sinh viên nghiên cứu những đóng góp của nhiều người giải phóng cho cải cách xã hội.
the monument commemorates the sacrifices made by the early emancipators.
Tượng đài tưởng niệm những hy sinh của những người giải phóng ban đầu.
the film depicted the struggles and triumphs of the emancipators in vivid detail.
Bộ phim mô tả những khó khăn và chiến thắng của những người giải phóng một cách sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay