emboldeners

[Mỹ]/ɪmˈbəʊldənəz/
[Anh]/ɪmˈboʊldənərz/

Dịch

n. người khuyến khích

Cụm từ & Cách kết hợp

emotional emboldeners

những người cổ vũ cảm xúc

social emboldeners

những người cổ vũ xã hội

cognitive emboldeners

những người cổ vũ nhận thức

behavioral emboldeners

những người cổ vũ hành vi

creative emboldeners

những người cổ vũ sáng tạo

psychological emboldeners

những người cổ vũ tâm lý

motivational emboldeners

những người cổ vũ động lực

cultural emboldeners

những người cổ vũ văn hóa

personal emboldeners

những người cổ vũ cá nhân

community emboldeners

những người cổ vũ cộng đồng

Câu ví dụ

emboldeners can significantly boost a person's confidence.

Những người tạo động lực có thể tăng cường đáng kể sự tự tin của một người.

many writers use emboldeners to emphasize their main ideas.

Nhiều nhà văn sử dụng những người tạo động lực để nhấn mạnh những ý tưởng chính của họ.

in design, emboldeners help to draw attention to important features.

Trong thiết kế, những người tạo động lực giúp thu hút sự chú ý đến các tính năng quan trọng.

emboldeners are often used in marketing to highlight key messages.

Những người tạo động lực thường được sử dụng trong marketing để làm nổi bật các thông điệp quan trọng.

teachers may use emboldeners to encourage student participation.

Giáo viên có thể sử dụng những người tạo động lực để khuyến khích sự tham gia của học sinh.

emboldeners can transform a timid speaker into a confident one.

Những người tạo động lực có thể biến một người nói rụt rè thành một người tự tin.

in presentations, emboldeners can make slides more engaging.

Trong các buổi thuyết trình, những người tạo động lực có thể làm cho các slide trở nên hấp dẫn hơn.

using emboldeners effectively can improve communication skills.

Sử dụng những người tạo động lực một cách hiệu quả có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.

emboldeners are essential for creating impactful written content.

Những người tạo động lực rất cần thiết để tạo ra nội dung bằng văn bản có tác động.

some people find that emboldeners help them express their opinions more clearly.

Một số người thấy rằng những người tạo động lực giúp họ bày tỏ ý kiến ​​của mình rõ ràng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay