endurably

[Mỹ]/[ˈendʒərəbli]/
[Anh]/[ˈendʒərəbli]/

Dịch

adv. Một cách có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được; Đến mức có thể chịu đựng được.

Cụm từ & Cách kết hợp

endurably patient

kiên nhẫn bền bỉ

endurably long

dài bền bỉ

endurably bright

sáng suốt bền bỉ

endurably strong

mạnh mẽ bền bỉ

endurably silent

im lặng bền bỉ

endurably hopeful

hy vọng bền bỉ

endurably faithful

trung thành bền bỉ

endurably calm

thanh bình bền bỉ

endurably warm

nhiệt tình bền bỉ

endurably clear

rõ ràng bền bỉ

Câu ví dụ

the team endured a long season, playing endurably despite numerous setbacks.

Đội bóng đã trải qua một mùa giải dài, thi đấu kiên cường bất chấp nhiều khó khăn.

she faced the difficult task endurably, demonstrating remarkable resilience.

Cô ấy đối mặt với nhiệm vụ khó khăn một cách kiên cường, thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc.

he bore the criticism endurably, choosing to learn from his mistakes.

Anh ấy chịu đựng sự chỉ trích một cách kiên cường, chọn cách học hỏi từ những sai lầm của mình.

the old house stood endurably against the harsh winter winds.

Cái nhà cổ đứng vững kiên cường trước những cơn gió mùa đông khắc nghiệt.

the company navigated the economic downturn endurably, adapting to changing conditions.

Công ty đã vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế một cách kiên cường, thích nghi với các điều kiện thay đổi.

she remembered her childhood endurably, cherishing the simple joys.

Cô ấy nhớ về tuổi thơ một cách kiên cường, trân trọng những niềm vui giản dị.

the athlete trained endurably for the marathon, pushing his limits daily.

Vận động viên đã tập luyện kiên cường cho cuộc đua marathon, mỗi ngày đều vượt qua giới hạn của mình.

the relationship faced challenges, but they persevered endurably.

Mối quan hệ đối mặt với nhiều thách thức, nhưng họ vẫn kiên cường vượt qua.

the project continued endurably, despite funding cuts and delays.

Dự án tiếp tục được duy trì một cách kiên cường, bất chấp việc cắt giảm ngân sách và chậm trễ.

he maintained an endurably optimistic outlook, even in difficult times.

Anh ấy duy trì một quan điểm lạc quan kiên cường, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.

the memory of her grandmother remained endurably in her heart.

Ký ức về bà nội vẫn mãi tồn tại kiên cường trong tim cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay