| ngôi thứ ba số ít | enervates |
| hiện tại phân từ | enervating |
| thì quá khứ | enervated |
| quá khứ phân từ | enervated |
enervated by the hot climate
kiệt sức vì thời tiết nóng bức
Idleness enervates the will to succeed.
Sự lười biếng làm suy yếu ý chí thành công.
the enervate slightness of his frail form.
sự yếu ớt khiến anh ta trở nên kiệt sức.
A hot climate enervates people who are not used to it.
Thời tiết nóng bức có thể làm kiệt sức những người không quen với nó.
The hot weather can enervate even the strongest athletes.
Thời tiết nóng bức có thể làm kiệt sức ngay cả những vận động viên mạnh nhất.
Lack of sleep can enervate your body and mind.
Thiếu ngủ có thể làm kiệt sức cơ thể và tinh thần của bạn.
Constant stress can enervate your immune system.
Căng thẳng liên tục có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn.
Negative news can enervate people's spirits.
Tin tức tiêu cực có thể làm suy giảm tinh thần của mọi người.
A monotonous routine can enervate creativity.
Một thói quen đơn điệu có thể làm suy yếu sự sáng tạo.
A lack of motivation can enervate your enthusiasm for work.
Thiếu động lực có thể làm suy yếu sự nhiệt tình làm việc của bạn.
Too much screen time can enervate your eyes.
Dành quá nhiều thời gian sử dụng màn hình có thể làm kiệt sức đôi mắt của bạn.
A toxic work environment can enervate employees.
Môi trường làm việc độc hại có thể làm suy yếu nhân viên.
Poor air quality can enervate your respiratory system.
Chất lượng không khí kém có thể làm suy yếu hệ hô hấp của bạn.
Overthinking can enervate your mental energy.
Suy nghĩ quá nhiều có thể làm kiệt sức năng lượng tinh thần của bạn.
enervated by the hot climate
kiệt sức vì thời tiết nóng bức
Idleness enervates the will to succeed.
Sự lười biếng làm suy yếu ý chí thành công.
the enervate slightness of his frail form.
sự yếu ớt khiến anh ta trở nên kiệt sức.
A hot climate enervates people who are not used to it.
Thời tiết nóng bức có thể làm kiệt sức những người không quen với nó.
The hot weather can enervate even the strongest athletes.
Thời tiết nóng bức có thể làm kiệt sức ngay cả những vận động viên mạnh nhất.
Lack of sleep can enervate your body and mind.
Thiếu ngủ có thể làm kiệt sức cơ thể và tinh thần của bạn.
Constant stress can enervate your immune system.
Căng thẳng liên tục có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn.
Negative news can enervate people's spirits.
Tin tức tiêu cực có thể làm suy giảm tinh thần của mọi người.
A monotonous routine can enervate creativity.
Một thói quen đơn điệu có thể làm suy yếu sự sáng tạo.
A lack of motivation can enervate your enthusiasm for work.
Thiếu động lực có thể làm suy yếu sự nhiệt tình làm việc của bạn.
Too much screen time can enervate your eyes.
Dành quá nhiều thời gian sử dụng màn hình có thể làm kiệt sức đôi mắt của bạn.
A toxic work environment can enervate employees.
Môi trường làm việc độc hại có thể làm suy yếu nhân viên.
Poor air quality can enervate your respiratory system.
Chất lượng không khí kém có thể làm suy yếu hệ hô hấp của bạn.
Overthinking can enervate your mental energy.
Suy nghĩ quá nhiều có thể làm kiệt sức năng lượng tinh thần của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay