enframing effect
hiệu ứng khung
enframing perspective
quan điểm khung
enframing mindset
tư duy khung
enframing approach
phương pháp khung
enframing language
ngôn ngữ khung
enframing narrative
truyện kể khung
enframing choices
lựa chọn khung
reframing, enframing
khung lại, khung
modern technology keeps enframing nature as a resource to be managed and consumed.
Công nghệ hiện đại liên tục mô hình hóa thiên nhiên như một nguồn tài nguyên để quản lý và tiêu thụ.
the policy memo shows how data metrics can lead to enframing people as numbers.
Bản ghi nhớ chính sách cho thấy cách các số liệu dữ liệu có thể dẫn đến việc mô hình hóa mọi người thành những con số.
in the meeting, cost targets drove an enframing of the project as a simple spreadsheet problem.
Trong cuộc họp, các mục tiêu chi phí đã thúc đẩy việc mô hình hóa dự án như một vấn đề bảng tính đơn giản.
social media encourages an enframing of identity as a brand that must be optimized.
Mạng xã hội khuyến khích việc mô hình hóa bản sắc như một thương hiệu cần được tối ưu hóa.
the corporate strategy risks enframing workers as interchangeable units of productivity.
Chiến lược của công ty có nguy cơ mô hình hóa người lao động như những đơn vị sản xuất có thể thay thế.
security protocols can create an enframing of every visitor as a potential threat.
Các giao thức bảo mật có thể tạo ra một mô hình của mọi khách đến thăm như một mối đe dọa tiềm tàng.
some urban planning results in the enframing of communities as traffic flows to be controlled.
Một số quy hoạch đô thị dẫn đến việc mô hình hóa các cộng đồng như lưu lượng giao thông cần được kiểm soát.
when profit becomes the only measure, it leads to an enframing of education as job training.
Khi lợi nhuận trở thành thước đo duy nhất, nó dẫn đến việc mô hình hóa giáo dục như đào tạo nghề.
the marketing report reveals an enframing of customer trust as a lever to increase sales.
Báo cáo tiếp thị cho thấy việc mô hình hóa niềm tin của khách hàng như một đòn bẩy để tăng doanh số.
in crisis mode, leaders may fall into an enframing of ethics as a luxury they cannot afford.
Trong tình trạng khủng hoảng, các nhà lãnh đạo có thể rơi vào việc mô hình hóa đạo đức như một sự xa xỉ mà họ không thể đủ khả năng.
quantified self apps push an enframing of health as constant monitoring and compliance.
Các ứng dụng tự định lượng thúc đẩy việc mô hình hóa sức khỏe như việc theo dõi và tuân thủ liên tục.
the courtroom debate challenged the enframing of justice as mere procedural efficiency.
Cuộc tranh luận trong tòa án đã thách thức việc mô hình hóa công lý như hiệu quả thủ tục thuần túy.
enframing effect
hiệu ứng khung
enframing perspective
quan điểm khung
enframing mindset
tư duy khung
enframing approach
phương pháp khung
enframing language
ngôn ngữ khung
enframing narrative
truyện kể khung
enframing choices
lựa chọn khung
reframing, enframing
khung lại, khung
modern technology keeps enframing nature as a resource to be managed and consumed.
Công nghệ hiện đại liên tục mô hình hóa thiên nhiên như một nguồn tài nguyên để quản lý và tiêu thụ.
the policy memo shows how data metrics can lead to enframing people as numbers.
Bản ghi nhớ chính sách cho thấy cách các số liệu dữ liệu có thể dẫn đến việc mô hình hóa mọi người thành những con số.
in the meeting, cost targets drove an enframing of the project as a simple spreadsheet problem.
Trong cuộc họp, các mục tiêu chi phí đã thúc đẩy việc mô hình hóa dự án như một vấn đề bảng tính đơn giản.
social media encourages an enframing of identity as a brand that must be optimized.
Mạng xã hội khuyến khích việc mô hình hóa bản sắc như một thương hiệu cần được tối ưu hóa.
the corporate strategy risks enframing workers as interchangeable units of productivity.
Chiến lược của công ty có nguy cơ mô hình hóa người lao động như những đơn vị sản xuất có thể thay thế.
security protocols can create an enframing of every visitor as a potential threat.
Các giao thức bảo mật có thể tạo ra một mô hình của mọi khách đến thăm như một mối đe dọa tiềm tàng.
some urban planning results in the enframing of communities as traffic flows to be controlled.
Một số quy hoạch đô thị dẫn đến việc mô hình hóa các cộng đồng như lưu lượng giao thông cần được kiểm soát.
when profit becomes the only measure, it leads to an enframing of education as job training.
Khi lợi nhuận trở thành thước đo duy nhất, nó dẫn đến việc mô hình hóa giáo dục như đào tạo nghề.
the marketing report reveals an enframing of customer trust as a lever to increase sales.
Báo cáo tiếp thị cho thấy việc mô hình hóa niềm tin của khách hàng như một đòn bẩy để tăng doanh số.
in crisis mode, leaders may fall into an enframing of ethics as a luxury they cannot afford.
Trong tình trạng khủng hoảng, các nhà lãnh đạo có thể rơi vào việc mô hình hóa đạo đức như một sự xa xỉ mà họ không thể đủ khả năng.
quantified self apps push an enframing of health as constant monitoring and compliance.
Các ứng dụng tự định lượng thúc đẩy việc mô hình hóa sức khỏe như việc theo dõi và tuân thủ liên tục.
the courtroom debate challenged the enframing of justice as mere procedural efficiency.
Cuộc tranh luận trong tòa án đã thách thức việc mô hình hóa công lý như hiệu quả thủ tục thuần túy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay