flood engulfers
những người bị nhấn chìm bởi lũ lụt
sand engulfers
những người bị nhấn chìm bởi cát
debt engulfers
những người bị nhấn chìm bởi nợ
the massive corporate engulfers acquired dozens of small businesses last year.
Các doanh nghiệp khổng lồ đã mua lại hàng chục doanh nghiệp nhỏ vào năm ngoái.
market engulfers consolidate their power through aggressive acquisitions.
Các doanh nghiệp thống trị thị trường củng cố quyền lực của họ thông qua các cuộc mua lại tích cực.
the fire engulfers consumed everything in their path across the forest.
Các đám cháy đã nuốt sạch mọi thứ trên đường đi của chúng qua khu rừng.
urban development engulfers transformed the rural landscape into suburbs.
Các doanh nghiệp phát triển đô thị đã biến cảnh quan nông thôn thành các khu ngoại ô.
digital platform engulfers dominate the online marketplace worldwide.
Các nền tảng số thống trị thị trường trực tuyến trên toàn thế giới.
the flood engulfers swept through the valley, destroying entire villages.
Các cơn lũ đã quét qua thung lũng, phá hủy toàn bộ các ngôi làng.
corporate engulfers often leave small competitors with no choice but to merge.
Các doanh nghiệp lớn thường để các đối thủ nhỏ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sáp nhập.
the swamp engulfers claimed the abandoned structures over decades.
Các khu đầm lầy đã chiếm cứ các công trình bỏ hoang trong nhiều thập kỷ.
economic engulfers create monopolies that stifle market competition.
Các doanh nghiệp kinh tế tạo ra các độc quyền làm kìm hãm cạnh tranh trên thị trường.
the dark engulfers of the night sky obscure even the brightest stars.
Các bóng tối của bầu trời đêm che khuất ngay cả những ngôi sao sáng nhất.
industrial engulfers consume natural resources at an alarming rate.
Các doanh nghiệp công nghiệp tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên với tốc độ đáng báo động.
social media engulfers have transformed how people communicate daily.
Các doanh nghiệp mạng xã hội đã thay đổi cách con người giao tiếp hàng ngày.
flood engulfers
những người bị nhấn chìm bởi lũ lụt
sand engulfers
những người bị nhấn chìm bởi cát
debt engulfers
những người bị nhấn chìm bởi nợ
the massive corporate engulfers acquired dozens of small businesses last year.
Các doanh nghiệp khổng lồ đã mua lại hàng chục doanh nghiệp nhỏ vào năm ngoái.
market engulfers consolidate their power through aggressive acquisitions.
Các doanh nghiệp thống trị thị trường củng cố quyền lực của họ thông qua các cuộc mua lại tích cực.
the fire engulfers consumed everything in their path across the forest.
Các đám cháy đã nuốt sạch mọi thứ trên đường đi của chúng qua khu rừng.
urban development engulfers transformed the rural landscape into suburbs.
Các doanh nghiệp phát triển đô thị đã biến cảnh quan nông thôn thành các khu ngoại ô.
digital platform engulfers dominate the online marketplace worldwide.
Các nền tảng số thống trị thị trường trực tuyến trên toàn thế giới.
the flood engulfers swept through the valley, destroying entire villages.
Các cơn lũ đã quét qua thung lũng, phá hủy toàn bộ các ngôi làng.
corporate engulfers often leave small competitors with no choice but to merge.
Các doanh nghiệp lớn thường để các đối thủ nhỏ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sáp nhập.
the swamp engulfers claimed the abandoned structures over decades.
Các khu đầm lầy đã chiếm cứ các công trình bỏ hoang trong nhiều thập kỷ.
economic engulfers create monopolies that stifle market competition.
Các doanh nghiệp kinh tế tạo ra các độc quyền làm kìm hãm cạnh tranh trên thị trường.
the dark engulfers of the night sky obscure even the brightest stars.
Các bóng tối của bầu trời đêm che khuất ngay cả những ngôi sao sáng nhất.
industrial engulfers consume natural resources at an alarming rate.
Các doanh nghiệp công nghiệp tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên với tốc độ đáng báo động.
social media engulfers have transformed how people communicate daily.
Các doanh nghiệp mạng xã hội đã thay đổi cách con người giao tiếp hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay