moral enormities
những điều khủng khiếp về mặt đạo đức
social enormities
những điều khủng khiếp về mặt xã hội
political enormities
những điều khủng khiếp về mặt chính trị
historical enormities
những điều khủng khiếp về mặt lịch sử
enormities of war
những điều khủng khiếp của chiến tranh
enormities of injustice
những điều khủng khiếp của sự bất công
enormities of greed
những điều khủng khiếp của lòng tham
enormities of oppression
những điều khủng khiếp của sự áp bức
enormities of corruption
những điều khủng khiếp của sự tham nhũng
enormities of violence
những điều khủng khiếp của bạo lực
we must confront the enormities of climate change.
chúng ta phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
the enormities of war can never be justified.
những hậu quả khủng khiếp của chiến tranh không thể bao giờ được biện minh.
she spoke about the enormities of social injustice.
cô ấy nói về những bất công xã hội nghiêm trọng.
his actions revealed the enormities of his greed.
hành động của anh ta cho thấy mức độ tham lam của anh ta.
we cannot ignore the enormities of human rights abuses.
chúng ta không thể phớt lờ những hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.
the enormities of the disaster were beyond comprehension.
mức độ nghiêm trọng của thảm họa vượt quá tầm hiểu của chúng tôi.
addressing the enormities of poverty is crucial.
giải quyết tình trạng nghèo đói nghiêm trọng là rất quan trọng.
the report highlighted the enormities of the corruption scandal.
báo cáo làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của vụ bê bối tham nhũng.
we must acknowledge the enormities of our past mistakes.
chúng ta phải thừa nhận những sai lầm nghiêm trọng trong quá khứ của chúng ta.
the enormities of the situation require immediate action.
tình hình nghiêm trọng đòi hỏi hành động ngay lập tức.
moral enormities
những điều khủng khiếp về mặt đạo đức
social enormities
những điều khủng khiếp về mặt xã hội
political enormities
những điều khủng khiếp về mặt chính trị
historical enormities
những điều khủng khiếp về mặt lịch sử
enormities of war
những điều khủng khiếp của chiến tranh
enormities of injustice
những điều khủng khiếp của sự bất công
enormities of greed
những điều khủng khiếp của lòng tham
enormities of oppression
những điều khủng khiếp của sự áp bức
enormities of corruption
những điều khủng khiếp của sự tham nhũng
enormities of violence
những điều khủng khiếp của bạo lực
we must confront the enormities of climate change.
chúng ta phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
the enormities of war can never be justified.
những hậu quả khủng khiếp của chiến tranh không thể bao giờ được biện minh.
she spoke about the enormities of social injustice.
cô ấy nói về những bất công xã hội nghiêm trọng.
his actions revealed the enormities of his greed.
hành động của anh ta cho thấy mức độ tham lam của anh ta.
we cannot ignore the enormities of human rights abuses.
chúng ta không thể phớt lờ những hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.
the enormities of the disaster were beyond comprehension.
mức độ nghiêm trọng của thảm họa vượt quá tầm hiểu của chúng tôi.
addressing the enormities of poverty is crucial.
giải quyết tình trạng nghèo đói nghiêm trọng là rất quan trọng.
the report highlighted the enormities of the corruption scandal.
báo cáo làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của vụ bê bối tham nhũng.
we must acknowledge the enormities of our past mistakes.
chúng ta phải thừa nhận những sai lầm nghiêm trọng trong quá khứ của chúng ta.
the enormities of the situation require immediate action.
tình hình nghiêm trọng đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay