abominations

[Mỹ]/ˌæbəˈmɪneɪʃənz/
[Anh]/ˌæbəˈmɪn eɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những thứ hoặc người mà bị ghét bỏ hoặc được coi là xấu xa và sai trái về mặt đạo đức.

Cụm từ & Cách kết hợp

abominations against humanity

những hành động chống lại loài người

acts of abomination

những hành động đọa đày

utter abominations

những sự đọa đày tột độ

condemn these abominations

lên án những hành động đọa đày này

examples of abominations

ví dụ về những hành động đọa đày

Câu ví dụ

the war crimes committed by the invading army were unspeakable abominations.

Những tội ác chiến tranh mà quân xâm lược gây ra là những sự ô luân không thể diễn tả bằng lời.

he considered modern technology to be a collection of abominations.

Anh ta cho rằng công nghệ hiện đại là một tập hợp những sự ô luân.

the thought of eating insects was an abomination to her.

Ý nghĩ được ăn côn trùng là một sự ô luân đối với cô.

these acts of cruelty were true abominations, deserving of condemnation.

Những hành động tàn ác này là những sự ô luân thực sự, đáng bị lên án.

the ancient texts spoke of these creatures as monstrous abominations.

Các văn bản cổ nói về những sinh vật này như những sự ô luân quái dị.

they viewed the statue as a grotesque abomination, a mockery of art.

Họ coi bức tượng là một sự ô luân kỳ dị, một sự chế nhạo nghệ thuật.

the film depicted a future society where genetic engineering created horrifying abominations.

Bộ phim mô tả một xã hội tương lai nơi kỹ thuật di truyền tạo ra những sự ô luân kinh hoàng.

to him, the idea of plastic surgery was an abomination, a violation of natural beauty.

Đối với anh ta, ý tưởng về phẫu thuật thẩm mỹ là một sự ô luân, một sự xâm phạm vẻ đẹp tự nhiên.

the politician's speech was filled with hateful rhetoric and abominations against minorities.

Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những ngôn từ thù hận và những sự ô luân chống lại các nhóm thiểu số.

he vowed to fight against these social abominations, striving for a more just world.

Anh ta hứa sẽ chống lại những sự ô luân xã hội này, nỗ lực vì một thế giới công bằng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay