ensheathed in steel
được bọc thép
newly ensheathed
mới được bọc
ensheathed blade
lưỡi kiếm được bọc
ensheathed wires
dây được bọc
being ensheathed
đang được bọc
ensheathed completely
được bọc hoàn toàn
ensheathed within
được bọc bên trong
ensheathed form
dạng được bọc
ensheathed safely
được bọc an toàn
ensheathed tightly
được bọc chặt chẽ
ensheathed in steel
được bọc thép
newly ensheathed
mới được bọc
ensheathed blade
lưỡi kiếm được bọc
ensheathed wires
dây được bọc
being ensheathed
đang được bọc
ensheathed completely
được bọc hoàn toàn
ensheathed within
được bọc bên trong
ensheathed form
dạng được bọc
ensheathed safely
được bọc an toàn
ensheathed tightly
được bọc chặt chẽ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay