entertainingly

[Mỹ]/ˌentəˈteɪnɪŋli/
[Anh]/ˌɛntərˈteɪnɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách mà thú vị hoặc dễ chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

entertainingly funny

hài hước một cách thú vị

entertainingly engaging

gây thích thú một cách thú vị

entertainingly clever

thông minh một cách thú vị

entertainingly witty

hài hước dí dỏm một cách thú vị

entertainingly absurd

vô lý một cách thú vị

entertainingly dramatic

kịch tính một cách thú vị

entertainingly unique

độc đáo một cách thú vị

entertainingly informative

thông tin một cách thú vị

entertainingly silly

ngốc nghếch một cách thú vị

entertainingly playful

vui tươi một cách thú vị

Câu ví dụ

she told the story entertainingly, keeping everyone engaged.

Cô ấy đã kể câu chuyện một cách sống động và hấp dẫn, khiến mọi người đều bị cuốn hút.

the teacher explained the lesson entertainingly, making it easy to understand.

Giáo viên đã giải thích bài học một cách sống động và dễ hiểu.

they performed the skit entertainingly, leaving the audience in stitches.

Họ đã biểu diễn vở kịch một cách sống động và hài hước, khiến khán giả cười ngả nghiêng.

he wrote the article entertainingly, attracting many readers.

Anh ấy đã viết bài báo một cách sống động và hấp dẫn, thu hút được nhiều độc giả.

she danced entertainingly at the party, captivating everyone.

Cô ấy đã khiêu vũ một cách sống động và cuốn hút tại buổi tiệc, khiến mọi người đều bị mê hoặc.

the movie was entertainingly crafted, keeping viewers on the edge of their seats.

Bộ phim được làm một cách sống động và hấp dẫn, khiến người xem không thể rời mắt.

he delivered the presentation entertainingly, which made a lasting impression.

Anh ấy đã trình bày một cách sống động và ấn tượng, để lại dấu ấn sâu sắc.

they discussed the topic entertainingly, encouraging participation from everyone.

Họ đã thảo luận về chủ đề một cách sống động và khuyến khích sự tham gia của mọi người.

the podcast was entertainingly informative, covering various interesting topics.

Buổi podcast vừa cung cấp thông tin một cách hấp dẫn, vừa bao gồm nhiều chủ đề thú vị.

she wrote the book entertainingly, making it a bestseller.

Cô ấy đã viết cuốn sách một cách sống động và hấp dẫn, khiến nó trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay