environmentalisms

[Mỹ]/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəˌlɪzəmz/
[Anh]/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəˌlɪzəmz/

Dịch

n. một lý thuyết hoặc hệ tư tưởng ủng hộ việc bảo vệ môi trường

Cụm từ & Cách kết hợp

green environmentalisms

chủ nghĩa môi trường xanh

radical environmentalisms

chủ nghĩa môi trường triệt để

eco environmentalisms

chủ nghĩa môi trường sinh thái

local environmentalisms

chủ nghĩa môi trường địa phương

urban environmentalisms

chủ nghĩa môi trường đô thị

cultural environmentalisms

chủ nghĩa môi trường văn hóa

social environmentalisms

chủ nghĩa môi trường xã hội

political environmentalisms

chủ nghĩa môi trường chính trị

global environmentalisms

chủ nghĩa môi trường toàn cầu

economic environmentalisms

chủ nghĩa môi trường kinh tế

Câu ví dụ

various environmentalisms can influence public policy.

nhiều chủ nghĩa môi trường khác nhau có thể ảnh hưởng đến chính sách công.

different environmentalisms address climate change in unique ways.

các chủ nghĩa môi trường khác nhau giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu theo những cách độc đáo.

understanding environmentalisms is crucial for sustainable development.

hiểu rõ về các chủ nghĩa môi trường là điều quan trọng cho sự phát triển bền vững.

many environmentalisms advocate for renewable energy sources.

nhiều chủ nghĩa môi trường ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.

environmentalisms often clash with economic interests.

các chủ nghĩa môi trường thường xuyên xung đột với lợi ích kinh tế.

grassroots movements are a vital part of environmentalisms.

các phong trào quần chúng là một phần quan trọng của các chủ nghĩa môi trường.

environmentalisms can vary significantly across cultures.

các chủ nghĩa môi trường có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa.

education plays a key role in promoting environmentalisms.

giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các chủ nghĩa môi trường.

some environmentalisms prioritize conservation over development.

một số chủ nghĩa môi trường ưu tiên bảo tồn hơn phát triển.

collaboration among different environmentalisms can enhance effectiveness.

sự hợp tác giữa các chủ nghĩa môi trường khác nhau có thể nâng cao hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay