changing environments
môi trường thay đổi
diverse environments
môi trường đa dạng
work environments
môi trường làm việc
natural environments
môi trường tự nhiên
urban environments
môi trường đô thị
toxic environments
môi trường độc hại
protecting environments
bảo vệ môi trường
monitoring environments
giám sát môi trường
challenging environments
môi trường đầy thách thức
hostile environments
môi trường thù địch
we need to protect fragile environments from pollution and development.
Chúng ta cần bảo vệ các môi trường mong manh khỏi ô nhiễm và phát triển.
the company is committed to creating sustainable work environments.
Công ty cam kết tạo ra môi trường làm việc bền vững.
children learn about different environments in science class.
Trẻ em học về các môi trường khác nhau trong lớp khoa học.
the changing climate is impacting ecosystems and environments worldwide.
Bất thường khí hậu đang tác động đến các hệ sinh thái và môi trường trên toàn thế giới.
understanding various environments is crucial for wildlife conservation.
Hiểu các môi trường khác nhau rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
the software provides tools for analyzing complex environments.
Phần mềm cung cấp các công cụ để phân tích các môi trường phức tạp.
they studied the effects of acid rain on forest environments.
Họ nghiên cứu tác động của mưa axit lên các môi trường rừng.
the new office offers a more collaborative and stimulating environments.
Văn phòng mới cung cấp một môi trường hợp tác và kích thích hơn.
we are assessing the potential risks in these operating environments.
Chúng tôi đang đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong các môi trường vận hành này.
the film showcased stunning natural environments around the world.
Bộ phim giới thiệu những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp trên khắp thế giới.
it's important to create safe and supportive learning environments.
Điều quan trọng là tạo ra môi trường học tập an toàn và hỗ trợ.
changing environments
môi trường thay đổi
diverse environments
môi trường đa dạng
work environments
môi trường làm việc
natural environments
môi trường tự nhiên
urban environments
môi trường đô thị
toxic environments
môi trường độc hại
protecting environments
bảo vệ môi trường
monitoring environments
giám sát môi trường
challenging environments
môi trường đầy thách thức
hostile environments
môi trường thù địch
we need to protect fragile environments from pollution and development.
Chúng ta cần bảo vệ các môi trường mong manh khỏi ô nhiễm và phát triển.
the company is committed to creating sustainable work environments.
Công ty cam kết tạo ra môi trường làm việc bền vững.
children learn about different environments in science class.
Trẻ em học về các môi trường khác nhau trong lớp khoa học.
the changing climate is impacting ecosystems and environments worldwide.
Bất thường khí hậu đang tác động đến các hệ sinh thái và môi trường trên toàn thế giới.
understanding various environments is crucial for wildlife conservation.
Hiểu các môi trường khác nhau rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
the software provides tools for analyzing complex environments.
Phần mềm cung cấp các công cụ để phân tích các môi trường phức tạp.
they studied the effects of acid rain on forest environments.
Họ nghiên cứu tác động của mưa axit lên các môi trường rừng.
the new office offers a more collaborative and stimulating environments.
Văn phòng mới cung cấp một môi trường hợp tác và kích thích hơn.
we are assessing the potential risks in these operating environments.
Chúng tôi đang đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong các môi trường vận hành này.
the film showcased stunning natural environments around the world.
Bộ phim giới thiệu những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp trên khắp thế giới.
it's important to create safe and supportive learning environments.
Điều quan trọng là tạo ra môi trường học tập an toàn và hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay