natural habitats
thung lũng tự nhiên
marine habitats
thung lũng sinh vật biển
urban habitats
thung lũng đô thị
wildlife habitats
thung lũng động vật hoang dã
terrestrial habitats
thung lũng trên cạn
fragile habitats
thung lũng mong manh
protected habitats
thung lũng được bảo vệ
suitable habitats
thung lũng phù hợp
diverse habitats
thung lũng đa dạng
endangered habitats
các môi trường sống bị đe dọa
many species are losing their natural habitats due to deforestation.
nhiều loài đang mất đi môi trường sống tự nhiên của chúng do nạn phá rừng.
conservation efforts aim to protect endangered habitats.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các môi trường sống đang bị đe dọa.
urban development often disrupts local animal habitats.
sự phát triển đô thị thường làm gián đoạn môi trường sống của động vật địa phương.
wetlands are crucial habitats for many bird species.
các vùng đất ngập nước là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim.
climate change threatens the habitats of polar bears.
biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống của gấu Bắc Cực.
restoring damaged habitats is essential for biodiversity.
khôi phục các môi trường sống bị hư hại là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
marine habitats are home to a variety of fish species.
các môi trường sống dưới nước là nơi sinh sống của nhiều loài cá.
some animals adapt well to urban habitats.
một số động vật thích nghi tốt với môi trường sống đô thị.
protected areas help preserve critical habitats.
các khu vực được bảo vệ giúp bảo tồn các môi trường sống quan trọng.
habitat fragmentation can lead to species extinction.
việc phân mảnh môi trường sống có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của loài.
natural habitats
thung lũng tự nhiên
marine habitats
thung lũng sinh vật biển
urban habitats
thung lũng đô thị
wildlife habitats
thung lũng động vật hoang dã
terrestrial habitats
thung lũng trên cạn
fragile habitats
thung lũng mong manh
protected habitats
thung lũng được bảo vệ
suitable habitats
thung lũng phù hợp
diverse habitats
thung lũng đa dạng
endangered habitats
các môi trường sống bị đe dọa
many species are losing their natural habitats due to deforestation.
nhiều loài đang mất đi môi trường sống tự nhiên của chúng do nạn phá rừng.
conservation efforts aim to protect endangered habitats.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các môi trường sống đang bị đe dọa.
urban development often disrupts local animal habitats.
sự phát triển đô thị thường làm gián đoạn môi trường sống của động vật địa phương.
wetlands are crucial habitats for many bird species.
các vùng đất ngập nước là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim.
climate change threatens the habitats of polar bears.
biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống của gấu Bắc Cực.
restoring damaged habitats is essential for biodiversity.
khôi phục các môi trường sống bị hư hại là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
marine habitats are home to a variety of fish species.
các môi trường sống dưới nước là nơi sinh sống của nhiều loài cá.
some animals adapt well to urban habitats.
một số động vật thích nghi tốt với môi trường sống đô thị.
protected areas help preserve critical habitats.
các khu vực được bảo vệ giúp bảo tồn các môi trường sống quan trọng.
habitat fragmentation can lead to species extinction.
việc phân mảnh môi trường sống có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay