erodibility

[Mỹ]/ɪˌrəʊdəˈbɪlɪti/
[Anh]/ɪˌroʊdəˈbɪlɪti/

Dịch

n. độ nhạy cảm của đất hoặc đá đối với sự xói mòn

Cụm từ & Cách kết hợp

high erodibility

khả năng chống chịu xói mòn thấp

low erodibility

khả năng chống chịu xói mòn cao

increased erodibility

tăng khả năng bị xói mòn

soil erodibility

khả năng bị xói mòn của đất

erodibility factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bị xói mòn

erodibility index

chỉ số khả năng bị xói mòn

erodibility assessment

đánh giá khả năng bị xói mòn

erodibility rating

xếp hạng khả năng bị xói mòn

erodibility map

bản đồ khả năng bị xói mòn

erodibility study

nghiên cứu về khả năng bị xói mòn

Câu ví dụ

the erodibility of the soil determines its susceptibility to erosion.

Khả năng chống chịu của đất đối với xói mòn phụ thuộc vào độ dễ bị xói mòn của đất.

researchers are studying the factors that influence erodibility.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống chịu của đất.

high erodibility can lead to significant land degradation.

Khả năng chống chịu của đất kém có thể dẫn đến suy thoái đất nghiêm trọng.

the erodibility index helps assess soil stability.

Chỉ số khả năng chống chịu của đất giúp đánh giá độ ổn định của đất.

farmers need to understand the erodibility of their land.

Người nông dân cần hiểu rõ về khả năng chống chịu của đất của họ.

different vegetation types can affect soil erodibility.

Các loại thảm thực vật khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng chống chịu của đất.

managing water flow can reduce soil erodibility.

Việc quản lý dòng chảy nước có thể làm giảm khả năng chống chịu của đất.

soil texture plays a crucial role in determining erodibility.

Kết cấu đất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng chống chịu của đất.

climate change may impact soil erodibility over time.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến khả năng chống chịu của đất theo thời gian.

understanding erodibility is essential for sustainable agriculture.

Hiểu rõ về khả năng chống chịu của đất là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay