enshrining values
khắc ghi các giá trị
enshrining rights
khắc ghi các quyền lợi
enshrining memories
khắc ghi những kỷ niệm
enshrining beliefs
khắc ghi những niềm tin
enshrining traditions
khắc ghi những truyền thống
enshrining ideals
khắc ghi những lý tưởng
enshrining principles
khắc ghi các nguyên tắc
enshrining culture
khắc ghi văn hóa
enshrining history
khắc ghi lịch sử
enshrining heritage
khắc ghi di sản
the monument is enshrining the memories of the fallen soldiers.
tượng đài đang tôn vinh những kỷ niệm về những người lính đã hy sinh.
she is enshrining her grandmother's legacy in her heart.
cô ấy đang giữ gìn di sản của bà mình trong trái tim.
the museum is enshrining ancient artifacts for future generations.
bảo tàng đang bảo tồn các hiện vật cổ đại cho các thế hệ tương lai.
he is enshrining his love for music in every note he plays.
anh ấy đang thể hiện tình yêu âm nhạc của mình trong mỗi nốt nhạc anh ấy chơi.
the book is enshrining the wisdom of past philosophers.
cuốn sách đang bảo tồn trí tuệ của các triết gia trong quá khứ.
the ceremony is enshrining the values of our community.
nghi lễ đang tôn vinh những giá trị của cộng đồng của chúng ta.
they are enshrining their traditions in a new cultural festival.
họ đang bảo tồn những truyền thống của họ trong một lễ hội văn hóa mới.
the foundation is enshrining the principles of equality and justice.
tổ chức là đang bảo vệ các nguyên tắc bình đẳng và công lý.
her artwork is enshrining the beauty of nature.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đang tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên.
the film is enshrining the struggles of the civil rights movement.
phim đang khắc họa những khó khăn của phong trào dân quyền.
enshrining values
khắc ghi các giá trị
enshrining rights
khắc ghi các quyền lợi
enshrining memories
khắc ghi những kỷ niệm
enshrining beliefs
khắc ghi những niềm tin
enshrining traditions
khắc ghi những truyền thống
enshrining ideals
khắc ghi những lý tưởng
enshrining principles
khắc ghi các nguyên tắc
enshrining culture
khắc ghi văn hóa
enshrining history
khắc ghi lịch sử
enshrining heritage
khắc ghi di sản
the monument is enshrining the memories of the fallen soldiers.
tượng đài đang tôn vinh những kỷ niệm về những người lính đã hy sinh.
she is enshrining her grandmother's legacy in her heart.
cô ấy đang giữ gìn di sản của bà mình trong trái tim.
the museum is enshrining ancient artifacts for future generations.
bảo tàng đang bảo tồn các hiện vật cổ đại cho các thế hệ tương lai.
he is enshrining his love for music in every note he plays.
anh ấy đang thể hiện tình yêu âm nhạc của mình trong mỗi nốt nhạc anh ấy chơi.
the book is enshrining the wisdom of past philosophers.
cuốn sách đang bảo tồn trí tuệ của các triết gia trong quá khứ.
the ceremony is enshrining the values of our community.
nghi lễ đang tôn vinh những giá trị của cộng đồng của chúng ta.
they are enshrining their traditions in a new cultural festival.
họ đang bảo tồn những truyền thống của họ trong một lễ hội văn hóa mới.
the foundation is enshrining the principles of equality and justice.
tổ chức là đang bảo vệ các nguyên tắc bình đẳng và công lý.
her artwork is enshrining the beauty of nature.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đang tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên.
the film is enshrining the struggles of the civil rights movement.
phim đang khắc họa những khó khăn của phong trào dân quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay