euphonia ideal
Tiếng nói hài hòa lý tưởng
achieve euphonia
Đạt được sự hài hòa
euphonia effect
Tác dụng của sự hài hòa
seeking euphonia
Tìm kiếm sự hài hòa
euphonia sound
Âm thanh hài hòa
with euphonia
Với sự hài hòa
full euphonia
Sự hài hòa hoàn toàn
euphonia creates
Sự hài hòa tạo ra
the composer sought euphonious melodies to enchant the audience.
Nhạc sĩ đã tìm kiếm những giai điệu hài hòa để mê hoặc khán giả.
the speaker's euphonious voice calmed the anxious crowd.
Giọng nói hài hòa của người phát biểu đã làm dịu đám đông lo lắng.
the garden's euphonious blend of birdsong and rustling leaves was delightful.
Âm thanh hài hòa giữa tiếng chim hót và tiếng lá xào xạc trong vườn thật dễ chịu.
the radio broadcast featured euphonious classical music selections.
Truyền hình phát sóng các bản nhạc cổ điển hài hòa.
the poet aimed for euphonious language in his lyrical verses.
Nhà thơ hướng đến ngôn từ hài hòa trong các câu thơ trữ tình của mình.
the choir’s euphonious harmonies filled the cathedral with beauty.
Âm thanh hòa quyện hài hòa của dàn hợp xướng đã ngập tràn nhà thờ bằng vẻ đẹp.
the software provides tools for analyzing euphonious qualities in speech.
Phần mềm cung cấp các công cụ để phân tích các đặc tính hài hòa trong lời nói.
the film score incorporated euphonious strings to enhance the romantic scene.
Bản nhạc phim đã kết hợp các dây đàn hài hòa để làm nổi bật cảnh lãng mạn.
the children delighted in the euphonious sounds of the music box.
Các em nhỏ thích thú với âm thanh hài hòa từ chiếc máy hát.
the artist strived to create euphonious visual patterns with color.
Nghệ sĩ nỗ lực tạo ra các mô hình thị giác hài hòa bằng màu sắc.
the song's euphonious rhythm made it incredibly catchy.
Điệu điệu hài hòa của bài hát khiến nó trở nên cực kỳ dễ nhớ.
euphonia ideal
Tiếng nói hài hòa lý tưởng
achieve euphonia
Đạt được sự hài hòa
euphonia effect
Tác dụng của sự hài hòa
seeking euphonia
Tìm kiếm sự hài hòa
euphonia sound
Âm thanh hài hòa
with euphonia
Với sự hài hòa
full euphonia
Sự hài hòa hoàn toàn
euphonia creates
Sự hài hòa tạo ra
the composer sought euphonious melodies to enchant the audience.
Nhạc sĩ đã tìm kiếm những giai điệu hài hòa để mê hoặc khán giả.
the speaker's euphonious voice calmed the anxious crowd.
Giọng nói hài hòa của người phát biểu đã làm dịu đám đông lo lắng.
the garden's euphonious blend of birdsong and rustling leaves was delightful.
Âm thanh hài hòa giữa tiếng chim hót và tiếng lá xào xạc trong vườn thật dễ chịu.
the radio broadcast featured euphonious classical music selections.
Truyền hình phát sóng các bản nhạc cổ điển hài hòa.
the poet aimed for euphonious language in his lyrical verses.
Nhà thơ hướng đến ngôn từ hài hòa trong các câu thơ trữ tình của mình.
the choir’s euphonious harmonies filled the cathedral with beauty.
Âm thanh hòa quyện hài hòa của dàn hợp xướng đã ngập tràn nhà thờ bằng vẻ đẹp.
the software provides tools for analyzing euphonious qualities in speech.
Phần mềm cung cấp các công cụ để phân tích các đặc tính hài hòa trong lời nói.
the film score incorporated euphonious strings to enhance the romantic scene.
Bản nhạc phim đã kết hợp các dây đàn hài hòa để làm nổi bật cảnh lãng mạn.
the children delighted in the euphonious sounds of the music box.
Các em nhỏ thích thú với âm thanh hài hòa từ chiếc máy hát.
the artist strived to create euphonious visual patterns with color.
Nghệ sĩ nỗ lực tạo ra các mô hình thị giác hài hòa bằng màu sắc.
the song's euphonious rhythm made it incredibly catchy.
Điệu điệu hài hòa của bài hát khiến nó trở nên cực kỳ dễ nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay