the singer's mellifluousness captivated the entire audience during the performance.
Độ êm dịu trong giọng hát của ca sĩ đã chinh phục toàn bộ khán giả trong buổi biểu diễn.
her voice's mellifluousness brought the ancient poem vividly to life.
Độ êm dịu trong giọng hát của cô đã làm sống dậy bài thơ cổ một cách sinh động.
the mellifluousness of the violin solo filled the grand concert hall.
Độ êm dịu trong phần độc tấu violin đã ngập tràn cả hội trường nhạc lớn.
he was renowned for the remarkable mellifluousness of his public speeches.
Ông nổi tiếng với độ êm dịu đáng kinh ngạc trong các bài phát biểu công khai của mình.
the mellifluousness in her tone conveyed deep emotion beyond words.
Độ êm dịu trong giọng nói của cô thể hiện cảm xúc sâu sắc vượt qua lời nói.
poets have long celebrated the mellifluousness of nature's gentle sounds.
Những nhà thơ đã lâu nay ca ngợi độ êm dịu trong âm thanh nhẹ nhàng của thiên nhiên.
listeners praised the unexpected mellifluousness of the modern composition.
Các khán giả khen ngợi độ êm dịu bất ngờ trong bản nhạc hiện đại.
the mellifluousness of the classical music created a peaceful atmosphere.
Độ êm dịu trong âm nhạc cổ điển đã tạo ra một không khí bình yên.
she described the vocalist's sound as pure mellifluousness for the soul.
Cô mô tả âm thanh của ca sĩ như là sự êm dịu tinh khiết dành cho tâm hồn.
the narrator's mellifluousness made the audiobook impossible to stop listening to.
Độ êm dịu trong giọng đọc của người kể chuyện khiến cuốn sách nói không thể ngưng lắng nghe.
critics noted the sweet mellifluousness that defined the band's unique sound.
Các nhà phê bình nhận thấy độ êm dịu ngọt ngào định nghĩa âm thanh độc đáo của ban nhạc.
the mellifluousness of the soprano's high notes sent chills through the venue.
Độ êm dịu trong những nốt cao của soprano khiến cả khán phòng rung động.
the singer's mellifluousness captivated the entire audience during the performance.
Độ êm dịu trong giọng hát của ca sĩ đã chinh phục toàn bộ khán giả trong buổi biểu diễn.
her voice's mellifluousness brought the ancient poem vividly to life.
Độ êm dịu trong giọng hát của cô đã làm sống dậy bài thơ cổ một cách sinh động.
the mellifluousness of the violin solo filled the grand concert hall.
Độ êm dịu trong phần độc tấu violin đã ngập tràn cả hội trường nhạc lớn.
he was renowned for the remarkable mellifluousness of his public speeches.
Ông nổi tiếng với độ êm dịu đáng kinh ngạc trong các bài phát biểu công khai của mình.
the mellifluousness in her tone conveyed deep emotion beyond words.
Độ êm dịu trong giọng nói của cô thể hiện cảm xúc sâu sắc vượt qua lời nói.
poets have long celebrated the mellifluousness of nature's gentle sounds.
Những nhà thơ đã lâu nay ca ngợi độ êm dịu trong âm thanh nhẹ nhàng của thiên nhiên.
listeners praised the unexpected mellifluousness of the modern composition.
Các khán giả khen ngợi độ êm dịu bất ngờ trong bản nhạc hiện đại.
the mellifluousness of the classical music created a peaceful atmosphere.
Độ êm dịu trong âm nhạc cổ điển đã tạo ra một không khí bình yên.
she described the vocalist's sound as pure mellifluousness for the soul.
Cô mô tả âm thanh của ca sĩ như là sự êm dịu tinh khiết dành cho tâm hồn.
the narrator's mellifluousness made the audiobook impossible to stop listening to.
Độ êm dịu trong giọng đọc của người kể chuyện khiến cuốn sách nói không thể ngưng lắng nghe.
critics noted the sweet mellifluousness that defined the band's unique sound.
Các nhà phê bình nhận thấy độ êm dịu ngọt ngào định nghĩa âm thanh độc đáo của ban nhạc.
the mellifluousness of the soprano's high notes sent chills through the venue.
Độ êm dịu trong những nốt cao của soprano khiến cả khán phòng rung động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay