unsubstitutability of data
Tính không thể thay thế của dữ liệu
demonstrating unsubstitutability
Chứng minh tính không thể thay thế
unsubstitutability matters
Tính không thể thay thế quan trọng
ensure unsubstitutability
Đảm bảo tính không thể thay thế
highlighting unsubstitutability
Nổi bật tính không thể thay thế
unsubstitutability value
Giá trị của tính không thể thay thế
assessing unsubstitutability
Đánh giá tính không thể thay thế
unsubstitutability factor
Yếu tố tính không thể thay thế
maintaining unsubstitutability
Bảo trì tính không thể thay thế
examining unsubstitutability
Xem xét tính không thể thay thế
the unique skills of the team highlighted the unsubstitutability of their expertise.
những kỹ năng độc đáo của đội nhóm đã làm nổi bật tính không thể thay thế của chuyên môn của họ.
despite technological advancements, the human element retains a degree of unsubstitutability.
ngay cả khi có những tiến bộ công nghệ, yếu tố con người vẫn giữ được một mức độ tính không thể thay thế.
the unsubstitutability of original research is crucial for scientific progress.
tính không thể thay thế của nghiên cứu ban đầu là rất quan trọng đối với tiến bộ khoa học.
his leadership qualities demonstrated the unsubstitutability of his role within the company.
những phẩm chất lãnh đạo của anh ấy đã chứng minh tính không thể thay thế của vai trò của anh ấy trong công ty.
the unsubstitutability of experienced mentors in guiding young professionals is undeniable.
tính không thể thay thế của những người hướng dẫn có kinh nghiệm trong việc định hướng các chuyên viên trẻ là không thể chối bỏ.
the value of handcrafted goods often stems from their unsubstitutability by mass production.
giá trị của các sản phẩm thủ công thường đến từ tính không thể thay thế của chúng so với sản xuất hàng loạt.
the unsubstitutability of a strong brand reputation can be a significant competitive advantage.
tính không thể thay thế của một danh tiếng thương hiệu mạnh có thể là một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
understanding the concept of unsubstitutability is key to valuing unique assets.
hiểu khái niệm về tính không thể thay thế là chìa khóa để đánh giá các tài sản độc đáo.
the unsubstitutability of a dedicated workforce contributes significantly to project success.
tính không thể thay thế của một lực lượng lao động tận tụy đóng góp đáng kể vào sự thành công của dự án.
recognizing the unsubstitutability of biodiversity is essential for environmental conservation.
nhận thức về tính không thể thay thế của đa dạng sinh học là cần thiết cho bảo tồn môi trường.
the unsubstitutability of a family’s love is a powerful and enduring force.
tính không thể thay thế của tình yêu gia đình là một sức mạnh mạnh mẽ và bền bỉ.
unsubstitutability of data
Tính không thể thay thế của dữ liệu
demonstrating unsubstitutability
Chứng minh tính không thể thay thế
unsubstitutability matters
Tính không thể thay thế quan trọng
ensure unsubstitutability
Đảm bảo tính không thể thay thế
highlighting unsubstitutability
Nổi bật tính không thể thay thế
unsubstitutability value
Giá trị của tính không thể thay thế
assessing unsubstitutability
Đánh giá tính không thể thay thế
unsubstitutability factor
Yếu tố tính không thể thay thế
maintaining unsubstitutability
Bảo trì tính không thể thay thế
examining unsubstitutability
Xem xét tính không thể thay thế
the unique skills of the team highlighted the unsubstitutability of their expertise.
những kỹ năng độc đáo của đội nhóm đã làm nổi bật tính không thể thay thế của chuyên môn của họ.
despite technological advancements, the human element retains a degree of unsubstitutability.
ngay cả khi có những tiến bộ công nghệ, yếu tố con người vẫn giữ được một mức độ tính không thể thay thế.
the unsubstitutability of original research is crucial for scientific progress.
tính không thể thay thế của nghiên cứu ban đầu là rất quan trọng đối với tiến bộ khoa học.
his leadership qualities demonstrated the unsubstitutability of his role within the company.
những phẩm chất lãnh đạo của anh ấy đã chứng minh tính không thể thay thế của vai trò của anh ấy trong công ty.
the unsubstitutability of experienced mentors in guiding young professionals is undeniable.
tính không thể thay thế của những người hướng dẫn có kinh nghiệm trong việc định hướng các chuyên viên trẻ là không thể chối bỏ.
the value of handcrafted goods often stems from their unsubstitutability by mass production.
giá trị của các sản phẩm thủ công thường đến từ tính không thể thay thế của chúng so với sản xuất hàng loạt.
the unsubstitutability of a strong brand reputation can be a significant competitive advantage.
tính không thể thay thế của một danh tiếng thương hiệu mạnh có thể là một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
understanding the concept of unsubstitutability is key to valuing unique assets.
hiểu khái niệm về tính không thể thay thế là chìa khóa để đánh giá các tài sản độc đáo.
the unsubstitutability of a dedicated workforce contributes significantly to project success.
tính không thể thay thế của một lực lượng lao động tận tụy đóng góp đáng kể vào sự thành công của dự án.
recognizing the unsubstitutability of biodiversity is essential for environmental conservation.
nhận thức về tính không thể thay thế của đa dạng sinh học là cần thiết cho bảo tồn môi trường.
the unsubstitutability of a family’s love is a powerful and enduring force.
tính không thể thay thế của tình yêu gia đình là một sức mạnh mạnh mẽ và bền bỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay