mass exoduses
những cuộc di cư hàng loạt
historical exoduses
những cuộc di cư lịch sử
witnessed exoduses
những cuộc di cư được chứng kiến
the city witnessed mass exoduses following the hurricane's devastation.
Thành phố đã chứng kiến những cuộc di cư hàng loạt sau thảm họa bão tố.
historical exoduses often reflect periods of political instability and persecution.
Các cuộc di cư trong lịch sử thường phản ánh những giai đoạn bất ổn chính trị và đàn áp.
we studied the patterns of population exoduses from rural to urban areas.
Chúng tôi đã nghiên cứu các mô hình di cư dân số từ vùng nông thôn ra khu vực đô thị.
the economic exoduses led to a decline in the region's workforce.
Các cuộc di cư kinh tế đã dẫn đến sự suy giảm lực lượng lao động trong khu vực.
the film depicted the harrowing exoduses of refugees fleeing war.
Bộ phim miêu tả những cuộc di cư đầy bi thương của các người tị nạn chạy khỏi chiến tranh.
the government attempted to prevent further exoduses of its citizens.
Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn thêm các cuộc di cư của công dân nước mình.
the exoduses of young people seeking better opportunities are a concern.
Các cuộc di cư của thanh niên tìm kiếm cơ hội tốt hơn là một mối quan tâm.
the archaeological evidence suggests several ancient exoduses occurred here.
Bằng chứng khảo cổ học cho thấy đã có nhiều cuộc di cư cổ đại xảy ra tại đây.
the environmental degradation spurred exoduses to more sustainable areas.
Sự suy thoái môi trường đã thúc đẩy các cuộc di cư đến những khu vực bền vững hơn.
the sudden exoduses strained the resources of the receiving communities.
Các cuộc di cư đột ngột đã làm quá tải nguồn lực của các cộng đồng tiếp nhận.
the researchers analyzed the causes behind the recent exoduses from the country.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích các nguyên nhân đằng sau những cuộc di cư gần đây khỏi nước này.
mass exoduses
những cuộc di cư hàng loạt
historical exoduses
những cuộc di cư lịch sử
witnessed exoduses
những cuộc di cư được chứng kiến
the city witnessed mass exoduses following the hurricane's devastation.
Thành phố đã chứng kiến những cuộc di cư hàng loạt sau thảm họa bão tố.
historical exoduses often reflect periods of political instability and persecution.
Các cuộc di cư trong lịch sử thường phản ánh những giai đoạn bất ổn chính trị và đàn áp.
we studied the patterns of population exoduses from rural to urban areas.
Chúng tôi đã nghiên cứu các mô hình di cư dân số từ vùng nông thôn ra khu vực đô thị.
the economic exoduses led to a decline in the region's workforce.
Các cuộc di cư kinh tế đã dẫn đến sự suy giảm lực lượng lao động trong khu vực.
the film depicted the harrowing exoduses of refugees fleeing war.
Bộ phim miêu tả những cuộc di cư đầy bi thương của các người tị nạn chạy khỏi chiến tranh.
the government attempted to prevent further exoduses of its citizens.
Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn thêm các cuộc di cư của công dân nước mình.
the exoduses of young people seeking better opportunities are a concern.
Các cuộc di cư của thanh niên tìm kiếm cơ hội tốt hơn là một mối quan tâm.
the archaeological evidence suggests several ancient exoduses occurred here.
Bằng chứng khảo cổ học cho thấy đã có nhiều cuộc di cư cổ đại xảy ra tại đây.
the environmental degradation spurred exoduses to more sustainable areas.
Sự suy thoái môi trường đã thúc đẩy các cuộc di cư đến những khu vực bền vững hơn.
the sudden exoduses strained the resources of the receiving communities.
Các cuộc di cư đột ngột đã làm quá tải nguồn lực của các cộng đồng tiếp nhận.
the researchers analyzed the causes behind the recent exoduses from the country.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích các nguyên nhân đằng sau những cuộc di cư gần đây khỏi nước này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay