| số nhiều | expansionists |
The expansionist policies of the empire led to conflicts with neighboring countries.
Các chính sách mở rộng của đế quốc đã dẫn đến các cuộc xung đột với các nước láng giềng.
The expansionist agenda of the company aims to dominate the market.
Agenda mở rộng của công ty nhằm mục đích thống trị thị trường.
The expansionist mindset of the leader drove the country into unnecessary wars.
Tư tưởng mở rộng của nhà lãnh đạo đã đẩy đất nước vào những cuộc chiến không cần thiết.
Historically, expansionist powers have often clashed over territorial disputes.
Về mặt lịch sử, các cường quốc hiếu chiến thường xuyên xung đột vì tranh chấp lãnh thổ.
The expansionist ambitions of the ruler knew no bounds.
Những tham vọng mở rộng của nhà trị vì không có giới hạn.
The expansionist nature of the corporation led to rapid growth but also raised concerns about monopolistic practices.
Bản chất hiếu chiến của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về các hành vi độc quyền.
The expansionist policies of the government were met with resistance from indigenous communities.
Các chính sách mở rộng của chính phủ đã bị phản đối từ các cộng đồng bản địa.
The expansionist ideology of the regime sought to extend its influence across the region.
Tư tưởng mở rộng của chế độ tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình trên khắp khu vực.
The expansionist aspirations of the empire led to the colonization of new territories.
Những khát vọng mở rộng của đế quốc đã dẫn đến việc thuộc địa hóa các vùng lãnh thổ mới.
The expansionist rhetoric of the political party appealed to nationalist sentiments.
Lời lẽ hiếu chiến của đảng chính trị đã thu hút được những cảm xúc dân tộc chủ nghĩa.
The expansionist policies of the empire led to conflicts with neighboring countries.
Các chính sách mở rộng của đế quốc đã dẫn đến các cuộc xung đột với các nước láng giềng.
The expansionist agenda of the company aims to dominate the market.
Agenda mở rộng của công ty nhằm mục đích thống trị thị trường.
The expansionist mindset of the leader drove the country into unnecessary wars.
Tư tưởng mở rộng của nhà lãnh đạo đã đẩy đất nước vào những cuộc chiến không cần thiết.
Historically, expansionist powers have often clashed over territorial disputes.
Về mặt lịch sử, các cường quốc hiếu chiến thường xuyên xung đột vì tranh chấp lãnh thổ.
The expansionist ambitions of the ruler knew no bounds.
Những tham vọng mở rộng của nhà trị vì không có giới hạn.
The expansionist nature of the corporation led to rapid growth but also raised concerns about monopolistic practices.
Bản chất hiếu chiến của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về các hành vi độc quyền.
The expansionist policies of the government were met with resistance from indigenous communities.
Các chính sách mở rộng của chính phủ đã bị phản đối từ các cộng đồng bản địa.
The expansionist ideology of the regime sought to extend its influence across the region.
Tư tưởng mở rộng của chế độ tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình trên khắp khu vực.
The expansionist aspirations of the empire led to the colonization of new territories.
Những khát vọng mở rộng của đế quốc đã dẫn đến việc thuộc địa hóa các vùng lãnh thổ mới.
The expansionist rhetoric of the political party appealed to nationalist sentiments.
Lời lẽ hiếu chiến của đảng chính trị đã thu hút được những cảm xúc dân tộc chủ nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay