budget expenditures
chi phí ngân sách
government expenditures
chi phí của chính phủ
capital expenditures
chi phí vốn
operating expenditures
chi phí vận hành
total expenditures
chi phí tổng cộng
personal expenditures
chi phí cá nhân
annual expenditures
chi phí hàng năm
discretionary expenditures
chi phí tùy ý
fixed expenditures
chi phí cố định
expenditures report
báo cáo chi phí
our expenditures on education have increased this year.
chi phí của chúng tôi cho giáo dục đã tăng trong năm nay.
tracking your monthly expenditures can help you budget better.
theo dõi chi phí hàng tháng của bạn có thể giúp bạn lập ngân sách tốt hơn.
the government is reviewing its expenditures to cut costs.
chính phủ đang xem xét các khoản chi tiêu của mình để cắt giảm chi phí.
high expenditures on healthcare can strain a country's economy.
chi phí cao cho chăm sóc sức khỏe có thể gây áp lực lên nền kinh tế của một quốc gia.
we need to reduce our expenditures to save for a new house.
chúng ta cần giảm chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền mua nhà mới.
expenditures on research and development are crucial for innovation.
chi phí cho nghiên cứu và phát triển rất quan trọng cho sự đổi mới.
unexpected expenditures can disrupt your financial plans.
chi phí không mong muốn có thể phá vỡ kế hoạch tài chính của bạn.
our expenditures for the project exceeded the initial budget.
chi phí của chúng tôi cho dự án đã vượt quá ngân sách ban đầu.
careful planning can help manage your expenditures effectively.
lập kế hoạch cẩn thận có thể giúp bạn quản lý chi tiêu hiệu quả.
expenditures on luxury items have decreased during the recession.
chi phí cho các mặt hàng xa xỉ đã giảm trong thời kỳ suy thoái.
budget expenditures
chi phí ngân sách
government expenditures
chi phí của chính phủ
capital expenditures
chi phí vốn
operating expenditures
chi phí vận hành
total expenditures
chi phí tổng cộng
personal expenditures
chi phí cá nhân
annual expenditures
chi phí hàng năm
discretionary expenditures
chi phí tùy ý
fixed expenditures
chi phí cố định
expenditures report
báo cáo chi phí
our expenditures on education have increased this year.
chi phí của chúng tôi cho giáo dục đã tăng trong năm nay.
tracking your monthly expenditures can help you budget better.
theo dõi chi phí hàng tháng của bạn có thể giúp bạn lập ngân sách tốt hơn.
the government is reviewing its expenditures to cut costs.
chính phủ đang xem xét các khoản chi tiêu của mình để cắt giảm chi phí.
high expenditures on healthcare can strain a country's economy.
chi phí cao cho chăm sóc sức khỏe có thể gây áp lực lên nền kinh tế của một quốc gia.
we need to reduce our expenditures to save for a new house.
chúng ta cần giảm chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền mua nhà mới.
expenditures on research and development are crucial for innovation.
chi phí cho nghiên cứu và phát triển rất quan trọng cho sự đổi mới.
unexpected expenditures can disrupt your financial plans.
chi phí không mong muốn có thể phá vỡ kế hoạch tài chính của bạn.
our expenditures for the project exceeded the initial budget.
chi phí của chúng tôi cho dự án đã vượt quá ngân sách ban đầu.
careful planning can help manage your expenditures effectively.
lập kế hoạch cẩn thận có thể giúp bạn quản lý chi tiêu hiệu quả.
expenditures on luxury items have decreased during the recession.
chi phí cho các mặt hàng xa xỉ đã giảm trong thời kỳ suy thoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay