life extenders
những thiết bị kéo dài tuổi thọ
time extenders
những thiết bị kéo dài thời gian
range extenders
những thiết bị mở rộng phạm vi
extender cables
các cáp nối dài
extender bars
các thanh nối dài
extender sleeves
các ống nối dài
extenders installed
những thiết bị nối dài đã lắp đặt
using extenders
sử dụng các thiết bị nối dài
we used phone extenders to improve the signal in the basement.
Chúng tôi đã sử dụng các bộ mở rộng điện thoại để cải thiện tín hiệu trong tầng hầm.
the shelf extenders gave us more space in the pantry.
Các bộ mở rộng kệ đã mang lại cho chúng tôi không gian nhiều hơn trong nhà bếp.
the hose extender made watering the garden much easier.
Chiếc bộ mở rộng vòi rồng đã làm cho việc tưới cây trong vườn dễ dàng hơn nhiều.
cable extenders are useful for connecting devices far apart.
Các bộ mở rộng cáp rất hữu ích để kết nối các thiết bị ở xa nhau.
the countertop extenders provided extra workspace in the kitchen.
Các bộ mở rộng bàn bếp đã cung cấp không gian làm việc bổ sung trong nhà bếp.
we installed shelf extenders to maximize storage in the closet.
Chúng tôi đã lắp đặt các bộ mở rộng kệ để tối đa hóa không gian lưu trữ trong tủ quần áo.
the curtain rod extenders allowed us to hang longer curtains.
Các bộ mở rộng thanh treo rèm đã cho phép chúng tôi treo rèm dài hơn.
power extenders can boost the signal for wireless routers.
Các bộ mở rộng nguồn có thể tăng cường tín hiệu cho các bộ định tuyến không dây.
the bed extender provided a comfortable place for the dog to sleep.
Bộ mở rộng giường đã cung cấp một nơi nghỉ ngơi thoải mái cho chú chó.
we bought pipe extenders to repair the leaky plumbing.
Chúng tôi đã mua các bộ mở rộng ống để sửa chữa hệ thống đường ống rò rỉ.
the desk extender added valuable surface area to our workspace.
Bộ mở rộng bàn làm việc đã bổ sung diện tích bề mặt hữu ích cho không gian làm việc của chúng tôi.
life extenders
những thiết bị kéo dài tuổi thọ
time extenders
những thiết bị kéo dài thời gian
range extenders
những thiết bị mở rộng phạm vi
extender cables
các cáp nối dài
extender bars
các thanh nối dài
extender sleeves
các ống nối dài
extenders installed
những thiết bị nối dài đã lắp đặt
using extenders
sử dụng các thiết bị nối dài
we used phone extenders to improve the signal in the basement.
Chúng tôi đã sử dụng các bộ mở rộng điện thoại để cải thiện tín hiệu trong tầng hầm.
the shelf extenders gave us more space in the pantry.
Các bộ mở rộng kệ đã mang lại cho chúng tôi không gian nhiều hơn trong nhà bếp.
the hose extender made watering the garden much easier.
Chiếc bộ mở rộng vòi rồng đã làm cho việc tưới cây trong vườn dễ dàng hơn nhiều.
cable extenders are useful for connecting devices far apart.
Các bộ mở rộng cáp rất hữu ích để kết nối các thiết bị ở xa nhau.
the countertop extenders provided extra workspace in the kitchen.
Các bộ mở rộng bàn bếp đã cung cấp không gian làm việc bổ sung trong nhà bếp.
we installed shelf extenders to maximize storage in the closet.
Chúng tôi đã lắp đặt các bộ mở rộng kệ để tối đa hóa không gian lưu trữ trong tủ quần áo.
the curtain rod extenders allowed us to hang longer curtains.
Các bộ mở rộng thanh treo rèm đã cho phép chúng tôi treo rèm dài hơn.
power extenders can boost the signal for wireless routers.
Các bộ mở rộng nguồn có thể tăng cường tín hiệu cho các bộ định tuyến không dây.
the bed extender provided a comfortable place for the dog to sleep.
Bộ mở rộng giường đã cung cấp một nơi nghỉ ngơi thoải mái cho chú chó.
we bought pipe extenders to repair the leaky plumbing.
Chúng tôi đã mua các bộ mở rộng ống để sửa chữa hệ thống đường ống rò rỉ.
the desk extender added valuable surface area to our workspace.
Bộ mở rộng bàn làm việc đã bổ sung diện tích bề mặt hữu ích cho không gian làm việc của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay