prolongers' role
vai trò của các prolongers
using prolongers
sử dụng prolongers
prolongers' lives
cuộc sống của các prolongers
prolongers worked
các prolongers đã làm việc
prolongers' efforts
các nỗ lực của các prolongers
prolongers are vital
các prolongers là rất quan trọng
prolongers' impact
tác động của các prolongers
the engineer used prolongers to accurately measure the angles in the blueprint.
Kỹ sư đã sử dụng các ống kéo dài để đo chính xác các góc trong bản vẽ.
students often use prolongers in geometry class to construct angles.
Học sinh thường sử dụng các ống kéo dài trong lớp học hình học để tạo các góc.
he carefully adjusted the prolongers to ensure a precise right angle.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh các ống kéo dài để đảm bảo một góc vuông chính xác.
the architect relied on prolongers for detailed architectural drawings.
Kỹ sư xây dựng dựa vào các ống kéo dài để thực hiện các bản vẽ kiến trúc chi tiết.
she bought a set of metal prolongers for her drafting class.
Cô ấy đã mua một bộ các ống kéo dài bằng kim loại cho lớp học vẽ kỹ thuật của mình.
the surveyor employed prolongers to map the property boundaries.
Kỹ sư khảo sát đã sử dụng các ống kéo dài để vẽ bản đồ ranh giới tài sản.
using prolongers, he calculated the angle of elevation to the top of the mountain.
Bằng cách sử dụng các ống kéo dài, anh ấy đã tính toán góc nâng lên đến đỉnh núi.
the drafting table was equipped with a convenient prolonger attachment.
Bàn vẽ được trang bị một phụ kiện ống kéo dài tiện lợi.
she practiced using prolongers to create accurate technical diagrams.
Cô ấy luyện tập sử dụng các ống kéo dài để tạo ra các sơ đồ kỹ thuật chính xác.
the carpenter used prolongers to ensure the corners were square.
Kỹ thuật viên mộc đã sử dụng các ống kéo dài để đảm bảo các góc là vuông.
he needed new prolongers because his old ones were broken.
Anh ấy cần những ống kéo dài mới vì những chiếc cũ đã bị hỏng.
prolongers' role
vai trò của các prolongers
using prolongers
sử dụng prolongers
prolongers' lives
cuộc sống của các prolongers
prolongers worked
các prolongers đã làm việc
prolongers' efforts
các nỗ lực của các prolongers
prolongers are vital
các prolongers là rất quan trọng
prolongers' impact
tác động của các prolongers
the engineer used prolongers to accurately measure the angles in the blueprint.
Kỹ sư đã sử dụng các ống kéo dài để đo chính xác các góc trong bản vẽ.
students often use prolongers in geometry class to construct angles.
Học sinh thường sử dụng các ống kéo dài trong lớp học hình học để tạo các góc.
he carefully adjusted the prolongers to ensure a precise right angle.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh các ống kéo dài để đảm bảo một góc vuông chính xác.
the architect relied on prolongers for detailed architectural drawings.
Kỹ sư xây dựng dựa vào các ống kéo dài để thực hiện các bản vẽ kiến trúc chi tiết.
she bought a set of metal prolongers for her drafting class.
Cô ấy đã mua một bộ các ống kéo dài bằng kim loại cho lớp học vẽ kỹ thuật của mình.
the surveyor employed prolongers to map the property boundaries.
Kỹ sư khảo sát đã sử dụng các ống kéo dài để vẽ bản đồ ranh giới tài sản.
using prolongers, he calculated the angle of elevation to the top of the mountain.
Bằng cách sử dụng các ống kéo dài, anh ấy đã tính toán góc nâng lên đến đỉnh núi.
the drafting table was equipped with a convenient prolonger attachment.
Bàn vẽ được trang bị một phụ kiện ống kéo dài tiện lợi.
she practiced using prolongers to create accurate technical diagrams.
Cô ấy luyện tập sử dụng các ống kéo dài để tạo ra các sơ đồ kỹ thuật chính xác.
the carpenter used prolongers to ensure the corners were square.
Kỹ thuật viên mộc đã sử dụng các ống kéo dài để đảm bảo các góc là vuông.
he needed new prolongers because his old ones were broken.
Anh ấy cần những ống kéo dài mới vì những chiếc cũ đã bị hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay