prolongers

[Mỹ]/[prəˈlɒŋəz]/
[Anh]/[prəˈlɒŋərz]/

Dịch

n. Một thiết bị dùng để vẽ các hình tròn; Những người kéo dài điều gì đó, như một cuộc họp hoặc sự kiện.
v. Kéo dài thời gian của điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

prolongers' role

vai trò của các prolongers

using prolongers

sử dụng prolongers

prolongers' lives

cuộc sống của các prolongers

prolongers worked

các prolongers đã làm việc

prolongers' efforts

các nỗ lực của các prolongers

prolongers are vital

các prolongers là rất quan trọng

prolongers' impact

tác động của các prolongers

Câu ví dụ

the engineer used prolongers to accurately measure the angles in the blueprint.

Kỹ sư đã sử dụng các ống kéo dài để đo chính xác các góc trong bản vẽ.

students often use prolongers in geometry class to construct angles.

Học sinh thường sử dụng các ống kéo dài trong lớp học hình học để tạo các góc.

he carefully adjusted the prolongers to ensure a precise right angle.

Anh ấy cẩn thận điều chỉnh các ống kéo dài để đảm bảo một góc vuông chính xác.

the architect relied on prolongers for detailed architectural drawings.

Kỹ sư xây dựng dựa vào các ống kéo dài để thực hiện các bản vẽ kiến trúc chi tiết.

she bought a set of metal prolongers for her drafting class.

Cô ấy đã mua một bộ các ống kéo dài bằng kim loại cho lớp học vẽ kỹ thuật của mình.

the surveyor employed prolongers to map the property boundaries.

Kỹ sư khảo sát đã sử dụng các ống kéo dài để vẽ bản đồ ranh giới tài sản.

using prolongers, he calculated the angle of elevation to the top of the mountain.

Bằng cách sử dụng các ống kéo dài, anh ấy đã tính toán góc nâng lên đến đỉnh núi.

the drafting table was equipped with a convenient prolonger attachment.

Bàn vẽ được trang bị một phụ kiện ống kéo dài tiện lợi.

she practiced using prolongers to create accurate technical diagrams.

Cô ấy luyện tập sử dụng các ống kéo dài để tạo ra các sơ đồ kỹ thuật chính xác.

the carpenter used prolongers to ensure the corners were square.

Kỹ thuật viên mộc đã sử dụng các ống kéo dài để đảm bảo các góc là vuông.

he needed new prolongers because his old ones were broken.

Anh ấy cần những ống kéo dài mới vì những chiếc cũ đã bị hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay