extrasolar

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈsəʊlə/
[Anh]/ˌɛkstrəˈsoʊlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có sẵn hoặc xuất phát từ bên ngoài hệ mặt trời

Cụm từ & Cách kết hợp

extrasolar planets

các hành tinh ngoài hệ mặt trời

extrasolar system

hệ ngoài hệ mặt trời

extrasolar asteroids

các thiên thạch ngoài hệ mặt trời

extrasolar life

sự sống ngoài hệ mặt trời

extrasolar objects

các vật thể ngoài hệ mặt trời

extrasolar exploration

khám phá ngoài hệ mặt trời

extrasolar missions

các nhiệm vụ ngoài hệ mặt trời

extrasolar discoveries

những khám phá ngoài hệ mặt trời

extrasolar phenomena

các hiện tượng ngoài hệ mặt trời

extrasolar research

nghiên cứu ngoài hệ mặt trời

Câu ví dụ

the discovery of extrasolar planets has revolutionized our understanding of the universe.

Sự phát hiện ra các hành tinh ngoài hệ mặt trời đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

scientists are searching for extrasolar life forms in distant galaxies.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm các dạng sống ngoài hệ mặt trời trong các thiên hà xa xôi.

extrasolar systems can have a variety of planetary arrangements.

Các hệ hành tinh ngoài hệ mặt trời có thể có nhiều cách sắp xếp hành tinh khác nhau.

telescopes are essential for detecting extrasolar objects.

Kính thiên văn là điều cần thiết để phát hiện các vật thể ngoài hệ mặt trời.

many extrasolar planets have been identified using transit methods.

Nhiều hành tinh ngoài hệ mặt trời đã được xác định bằng phương pháp giao tiếp.

the study of extrasolar phenomena can provide insights into stellar evolution.

Nghiên cứu về các hiện tượng ngoài hệ mặt trời có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của các ngôi sao.

extrasolar research is a rapidly growing field in astronomy.

Nghiên cứu ngoài hệ mặt trời là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng trong thiên văn học.

finding water on extrasolar planets is a key objective for astronomers.

Tìm thấy nước trên các hành tinh ngoài hệ mặt trời là một mục tiêu quan trọng của các nhà thiên văn học.

extrasolar discoveries challenge our previous notions of planetary systems.

Những khám phá ngoài hệ mặt trời thách thức những quan niệm trước đây của chúng ta về các hệ hành tinh.

some extrasolar planets orbit their stars in unusual patterns.

Một số hành tinh ngoài hệ mặt trời quay quanh ngôi sao của chúng theo các quỹ đạo bất thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay