factualization

[Mỹ]/ˌfæk.tʃu.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌfæk.tʃu.ə.ləˈzeɪ.ʃən/

Dịch

n. quá trình làm cho điều gì đó trở thành sự thật hoặc trình bày nó như một sự thật; (internet/online) biến thông tin thành các sự kiện đã được xác minh; kiểm tra sự thật hoặc cách trình bày dựa trên sự thật.

Cụm từ & Cách kết hợp

factualization process

quá trình thực tiễn hóa

factualizations occur

các thực tiễn hóa xảy ra

factualization begins

thực tiễn hóa bắt đầu

factualization completed

thực tiễn hóa hoàn tất

factualization effort

nỗ lực thực tiễn hóa

factualization needed

cần thực tiễn hóa

factualization underway

thực tiễn hóa đang được thực hiện

factualization results

kết quả thực tiễn hóa

Câu ví dụ

after a thorough review, the committee proceeded with factualization of the incident report.

Sau khi xem xét kỹ lưỡng, ủy ban đã tiến hành xác thực các sự kiện trong báo cáo sự cố.

the editor requested factualization of the draft to ensure accuracy and clarity.

Nhà biên tập yêu cầu xác thực bản nháp để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.

factualization of the allegations relied on credible sources and official records.

Việc xác thực các cáo buộc dựa trên các nguồn đáng tin cậy và hồ sơ chính thức.

through factualization, the team separated speculation from verified information.

Thông qua việc xác thực, nhóm đã phân biệt giữa suy đoán và thông tin đã được xác minh.

the journalist emphasized factualization before publishing a breaking news update.

Nhà báo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác thực trước khi đăng tải bản cập nhật tin tức nóng hổi.

we need factualization of these claims, supported by hard evidence.

Chúng ta cần xác thực những tuyên bố này, được hỗ trợ bởi bằng chứng xác thực.

factualization of the timeline was based on witness statements and video footage.

Việc xác thực thời gian dựa trên lời khai của nhân chứng và đoạn phim.

the legal team demanded factualization of the narrative in the official statement.

Đội ngũ pháp lý yêu cầu xác thực câu chuyện trong tuyên bố chính thức.

in crisis management, factualization helps prevent misinformation from spreading.

Trong quản lý khủng hoảng, việc xác thực giúp ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch.

the report gained credibility through careful factualization and transparent sourcing.

Báo cáo đã có được sự tin cậy thông qua việc xác thực cẩn thận và nguồn gốc minh bạch.

factualization of the dataset required data cleaning and quality control.

Việc xác thực bộ dữ liệu đòi hỏi làm sạch dữ liệu và kiểm soát chất lượng.

before drawing conclusions, the researchers focused on factualization of the results.

Trước khi đưa ra kết luận, các nhà nghiên cứu tập trung vào việc xác thực kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay