| số nhiều | fakeries |
artificial fakery
giả tạo nhân tạo
social media fakery
giả mạo trên mạng xã hội
political fakery
giả mạo chính trị
fakery detection
phát hiện giả mạo
fakery culture
văn hóa giả mạo
fakery scandal
vụ bê bối giả mạo
fakery tactics
chiến thuật giả mạo
digital fakery
giả mạo kỹ thuật số
fakery issues
các vấn đề về giả mạo
fakery trends
xu hướng giả mạo
the art gallery was filled with fakery that misled many visitors.
ngôi nhà trưng bày nghệ thuật tràn ngập sự giả tạo khiến nhiều khách tham quan bị đánh lừa.
his charm was just a facade, a mere fakery to hide his true intentions.
sự quyến rũ của anh ấy chỉ là một vẻ ngoài, một sự giả tạo đơn thuần để che giấu ý định thực sự của anh ấy.
she quickly recognized the fakery in his compliments.
cô ấy nhanh chóng nhận ra sự giả tạo trong những lời khen của anh ấy.
the industry is rife with fakery, making it hard to find genuine products.
ngành công nghiệp tràn ngập sự giả tạo, khiến việc tìm thấy các sản phẩm thực sự trở nên khó khăn.
fakery in advertising can lead to consumer distrust.
sự giả tạo trong quảng cáo có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng của người tiêu dùng.
he exposed the fakery behind the magician's tricks.
anh ấy đã phơi bày sự giả tạo đằng sau những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
her smile was a fakery, hiding her true feelings.
nụ cười của cô ấy là một sự giả tạo, che giấu cảm xúc thực sự của cô ấy.
the film's storyline was criticized for its fakery and lack of realism.
cốt truyện của bộ phim đã bị chỉ trích vì sự giả tạo và thiếu tính thực tế.
fakery in social media can distort reality for many users.
sự giả tạo trên mạng xã hội có thể bóp méo thực tế đối với nhiều người dùng.
he was tired of the fakery in his social circle.
anh ấy mệt mỏi với sự giả tạo trong vòng bạn bè của mình.
artificial fakery
giả tạo nhân tạo
social media fakery
giả mạo trên mạng xã hội
political fakery
giả mạo chính trị
fakery detection
phát hiện giả mạo
fakery culture
văn hóa giả mạo
fakery scandal
vụ bê bối giả mạo
fakery tactics
chiến thuật giả mạo
digital fakery
giả mạo kỹ thuật số
fakery issues
các vấn đề về giả mạo
fakery trends
xu hướng giả mạo
the art gallery was filled with fakery that misled many visitors.
ngôi nhà trưng bày nghệ thuật tràn ngập sự giả tạo khiến nhiều khách tham quan bị đánh lừa.
his charm was just a facade, a mere fakery to hide his true intentions.
sự quyến rũ của anh ấy chỉ là một vẻ ngoài, một sự giả tạo đơn thuần để che giấu ý định thực sự của anh ấy.
she quickly recognized the fakery in his compliments.
cô ấy nhanh chóng nhận ra sự giả tạo trong những lời khen của anh ấy.
the industry is rife with fakery, making it hard to find genuine products.
ngành công nghiệp tràn ngập sự giả tạo, khiến việc tìm thấy các sản phẩm thực sự trở nên khó khăn.
fakery in advertising can lead to consumer distrust.
sự giả tạo trong quảng cáo có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng của người tiêu dùng.
he exposed the fakery behind the magician's tricks.
anh ấy đã phơi bày sự giả tạo đằng sau những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
her smile was a fakery, hiding her true feelings.
nụ cười của cô ấy là một sự giả tạo, che giấu cảm xúc thực sự của cô ấy.
the film's storyline was criticized for its fakery and lack of realism.
cốt truyện của bộ phim đã bị chỉ trích vì sự giả tạo và thiếu tính thực tế.
fakery in social media can distort reality for many users.
sự giả tạo trên mạng xã hội có thể bóp méo thực tế đối với nhiều người dùng.
he was tired of the fakery in his social circle.
anh ấy mệt mỏi với sự giả tạo trong vòng bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay