fatiguedly

[Mỹ]/[ˈfæ.tɪ.ɡjuː.ɪ.dli]/
[Anh]/[ˈfæ.tɪ.ɡjuː.ɪ.dli]/

Dịch

adv. Một cách mệt mỏi; mệt mỏi; Với vẻ mệt mỏi; uể oải.

Cụm từ & Cách kết hợp

fatiguedly sighed

thở dài mệt mỏi

fatiguedly walking

đi bộ mệt mỏi

fatiguedly spoke

nói chuyện mệt mỏi

fatiguedly resting

nghỉ ngơi mệt mỏi

fatiguedly stared

nhìn chăm chú mệt mỏi

fatiguedly returned

trở lại mệt mỏi

fatiguedly waiting

đang chờ đợi mệt mỏi

fatiguedly listening

nghe mệt mỏi

fatiguedly nodded

gật đầu mệt mỏi

fatiguedly finished

hoàn thành mệt mỏi

Câu ví dụ

she walked fatiguedly after the long hike.

Cô đi mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài.

he spoke fatiguedly about the challenges of the project.

Anh nói mệt mỏi về những thách thức của dự án.

the athlete finished the race fatiguedly, barely able to stand.

Vận động viên hoàn thành cuộc đua một cách mệt mỏi, gần như không thể đứng được.

the doctor listened fatiguedly to the patient's complaints.

Bác sĩ nghe những phàn nàn của bệnh nhân một cách mệt mỏi.

he stared fatiguedly at the computer screen.

Anh nhìn chăm chú vào màn hình máy tính một cách mệt mỏi.

she replied fatiguedly to the endless stream of emails.

Cô trả lời mệt mỏi cho dòng liên tiếp các email.

the security guard patrolled fatiguedly through the park.

Lực lượng an ninh tuần tra mệt mỏi qua công viên.

he sighed fatiguedly, admitting defeat.

Anh thở dài mệt mỏi, thừa nhận thất bại.

she slumped fatiguedly into her chair after a long day.

Cô ngã xuống ghế một cách mệt mỏi sau một ngày dài.

the programmer worked fatiguedly on the complex code.

Người lập trình làm việc mệt mỏi trên đoạn mã phức tạp.

he gestured fatiguedly, trying to explain the situation.

Anh cử chỉ mệt mỏi, cố gắng giải thích tình hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay