fatiguing work
công việc mệt mỏi
fatiguing process
quá trình mệt mỏi
fatigued muscles
bắp thịt mệt mỏi
fatiguing task
nhiệm vụ mệt mỏi
fatigued state
trạng thái mệt mỏi
fatiguing climb
khởi điểm mệt mỏi
fatigued eyes
đôi mắt mệt mỏi
fatiguing journey
hành trình mệt mỏi
fatigued after
mệt mỏi sau
fatiguing experience
kinh nghiệm mệt mỏi
the long hike was fatiguing, especially with the heavy backpack.
Cuộc đi bộ dài là điều gây mệt mỏi, đặc biệt là với chiếc ba lô nặng.
dealing with constant customer complaints can be incredibly fatiguing.
Giải quyết những lời phàn nàn liên tục của khách hàng có thể vô cùng mệt mỏi.
after a fatiguing day at work, i just want to relax at home.
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà.
the fatiguing heat made it difficult to concentrate on the task.
Nhiệt độ mệt mỏi khiến khó tập trung vào nhiệm vụ.
she found the fatiguing process of job searching emotionally draining.
Cô thấy quá trình tìm việc mệt mỏi là điều gây ra sự tiêu hao cảm xúc.
the fatiguing effects of jet lag delayed his recovery.
Tác động mệt mỏi của chứng mệt mỏi do lệch giờ bay làm chậm quá trình hồi phục của anh ấy.
a fatiguing schedule left him with little time for leisure activities.
Lịch trình mệt mỏi khiến anh ấy ít có thời gian cho các hoạt động giải trí.
the fatiguing climb to the summit tested their endurance.
Đoạn leo núi mệt mỏi lên đỉnh thử thách sức bền của họ.
he experienced a fatiguing decline in his physical performance.
Anh ấy đã trải qua sự suy giảm mệt mỏi về hiệu suất thể chất.
the fatiguing debate highlighted the need for compromise.
Cuộc tranh luận mệt mỏi làm nổi bật sự cần thiết của sự thỏa hiệp.
despite the fatiguing conditions, the team persevered.
Bất chấp những điều kiện mệt mỏi, đội đã kiên trì.
fatiguing work
công việc mệt mỏi
fatiguing process
quá trình mệt mỏi
fatigued muscles
bắp thịt mệt mỏi
fatiguing task
nhiệm vụ mệt mỏi
fatigued state
trạng thái mệt mỏi
fatiguing climb
khởi điểm mệt mỏi
fatigued eyes
đôi mắt mệt mỏi
fatiguing journey
hành trình mệt mỏi
fatigued after
mệt mỏi sau
fatiguing experience
kinh nghiệm mệt mỏi
the long hike was fatiguing, especially with the heavy backpack.
Cuộc đi bộ dài là điều gây mệt mỏi, đặc biệt là với chiếc ba lô nặng.
dealing with constant customer complaints can be incredibly fatiguing.
Giải quyết những lời phàn nàn liên tục của khách hàng có thể vô cùng mệt mỏi.
after a fatiguing day at work, i just want to relax at home.
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà.
the fatiguing heat made it difficult to concentrate on the task.
Nhiệt độ mệt mỏi khiến khó tập trung vào nhiệm vụ.
she found the fatiguing process of job searching emotionally draining.
Cô thấy quá trình tìm việc mệt mỏi là điều gây ra sự tiêu hao cảm xúc.
the fatiguing effects of jet lag delayed his recovery.
Tác động mệt mỏi của chứng mệt mỏi do lệch giờ bay làm chậm quá trình hồi phục của anh ấy.
a fatiguing schedule left him with little time for leisure activities.
Lịch trình mệt mỏi khiến anh ấy ít có thời gian cho các hoạt động giải trí.
the fatiguing climb to the summit tested their endurance.
Đoạn leo núi mệt mỏi lên đỉnh thử thách sức bền của họ.
he experienced a fatiguing decline in his physical performance.
Anh ấy đã trải qua sự suy giảm mệt mỏi về hiệu suất thể chất.
the fatiguing debate highlighted the need for compromise.
Cuộc tranh luận mệt mỏi làm nổi bật sự cần thiết của sự thỏa hiệp.
despite the fatiguing conditions, the team persevered.
Bất chấp những điều kiện mệt mỏi, đội đã kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay