| ngôi thứ ba số ít | felicitates |
| hiện tại phân từ | felicitating |
| thì quá khứ | felicitated |
| quá khứ phân từ | felicitated |
felicitate on success
chúc mừng về thành công
felicitate the winner
chúc mừng người chiến thắng
felicitate our team
chúc mừng đội của chúng ta
felicitate their efforts
chúc mừng những nỗ lực của họ
felicitate on achievement
chúc mừng về thành tựu
felicitate for excellence
chúc mừng về sự xuất sắc
felicitate on occasion
chúc mừng trong dịp này
felicitate the graduates
chúc mừng các sinh viên tốt nghiệp
felicitate the couple
chúc mừng cặp đôi
felicitate your friend
chúc mừng bạn của bạn
i would like to felicitate you on your recent achievement.
Tôi muốn chúc mừng bạn về thành tựu gần đây của bạn.
the committee decided to felicitate the winners of the competition.
Ban tổ chức đã quyết định chúc mừng những người chiến thắng trong cuộc thi.
we gather here to felicitate our esteemed colleagues.
Chúng tôi tập hợp tại đây để chúc mừng những đồng nghiệp đáng kính của chúng tôi.
many people came to felicitate the new graduates.
Nhiều người đã đến chúc mừng những sinh viên mới tốt nghiệp.
it is customary to felicitate someone on their promotion.
Thường là một điều tốt đẹp để chúc mừng ai đó khi họ được thăng chức.
let us felicitate our friends on their wedding day.
Hãy cùng chúc mừng bạn bè của chúng ta vào ngày cưới của họ.
she received a letter to felicitate her on the award.
Cô ấy nhận được một lá thư để chúc mừng cô ấy về giải thưởng.
they organized a party to felicitate the retiring staff.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng nhân viên nghỉ hưu.
it’s important to felicitate those who have helped you.
Điều quan trọng là phải chúc mừng những người đã giúp bạn.
the president took a moment to felicitate the team for their hard work.
Tổng thống đã dành một chút thời gian để chúc mừng đội bóng vì sự chăm chỉ của họ.
felicitate on success
chúc mừng về thành công
felicitate the winner
chúc mừng người chiến thắng
felicitate our team
chúc mừng đội của chúng ta
felicitate their efforts
chúc mừng những nỗ lực của họ
felicitate on achievement
chúc mừng về thành tựu
felicitate for excellence
chúc mừng về sự xuất sắc
felicitate on occasion
chúc mừng trong dịp này
felicitate the graduates
chúc mừng các sinh viên tốt nghiệp
felicitate the couple
chúc mừng cặp đôi
felicitate your friend
chúc mừng bạn của bạn
i would like to felicitate you on your recent achievement.
Tôi muốn chúc mừng bạn về thành tựu gần đây của bạn.
the committee decided to felicitate the winners of the competition.
Ban tổ chức đã quyết định chúc mừng những người chiến thắng trong cuộc thi.
we gather here to felicitate our esteemed colleagues.
Chúng tôi tập hợp tại đây để chúc mừng những đồng nghiệp đáng kính của chúng tôi.
many people came to felicitate the new graduates.
Nhiều người đã đến chúc mừng những sinh viên mới tốt nghiệp.
it is customary to felicitate someone on their promotion.
Thường là một điều tốt đẹp để chúc mừng ai đó khi họ được thăng chức.
let us felicitate our friends on their wedding day.
Hãy cùng chúc mừng bạn bè của chúng ta vào ngày cưới của họ.
she received a letter to felicitate her on the award.
Cô ấy nhận được một lá thư để chúc mừng cô ấy về giải thưởng.
they organized a party to felicitate the retiring staff.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng nhân viên nghỉ hưu.
it’s important to felicitate those who have helped you.
Điều quan trọng là phải chúc mừng những người đã giúp bạn.
the president took a moment to felicitate the team for their hard work.
Tổng thống đã dành một chút thời gian để chúc mừng đội bóng vì sự chăm chỉ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay