felicitates the winner
chúc mừng người chiến thắng
felicitates the team
chúc mừng đội
felicitates the graduates
chúc mừng các sinh viên tốt nghiệp
felicitates the couple
chúc mừng cặp đôi
felicitates the participants
chúc mừng những người tham gia
felicitates the achievers
chúc mừng những người đạt thành tích
felicitates the leaders
chúc mừng các nhà lãnh đạo
felicitates the organizers
chúc mừng những người tổ chức
felicitates the artists
chúc mừng các nghệ sĩ
felicitates the volunteers
chúc mừng các tình nguyện viên
the committee felicitates the winner of the annual award.
ban thư ký chúc mừng người chiến thắng của giải thưởng hàng năm.
she felicitates her friend on their graduation.
cô ấy chúc mừng bạn của cô ấy khi tốt nghiệp.
the president felicitates the team for their outstanding performance.
tổng thống chúc mừng đội bóng vì màn trình diễn xuất sắc của họ.
he felicitates his colleague on a successful project.
anh ấy chúc mừng đồng nghiệp của mình về một dự án thành công.
the school felicitates students who excel in academics.
nhà trường chúc mừng những học sinh xuất sắc trong học tập.
they felicitates the couple on their wedding anniversary.
họ chúc mừng cặp đôi nhân kỷ niệm ngày cưới.
the community felicitates the local heroes for their bravery.
cộng đồng chúc mừng những người hùng địa phương vì sự dũng cảm của họ.
the organization felicitates volunteers for their dedication.
tổ chức chúc mừng các tình nguyện viên vì sự tận tâm của họ.
she always felicitates her family during the holidays.
cô ấy luôn chúc mừng gia đình mình trong dịp lễ.
the mayor felicitates citizens for their community service.
thị trưởng chúc mừng công dân vì sự phục vụ cộng đồng của họ.
felicitates the winner
chúc mừng người chiến thắng
felicitates the team
chúc mừng đội
felicitates the graduates
chúc mừng các sinh viên tốt nghiệp
felicitates the couple
chúc mừng cặp đôi
felicitates the participants
chúc mừng những người tham gia
felicitates the achievers
chúc mừng những người đạt thành tích
felicitates the leaders
chúc mừng các nhà lãnh đạo
felicitates the organizers
chúc mừng những người tổ chức
felicitates the artists
chúc mừng các nghệ sĩ
felicitates the volunteers
chúc mừng các tình nguyện viên
the committee felicitates the winner of the annual award.
ban thư ký chúc mừng người chiến thắng của giải thưởng hàng năm.
she felicitates her friend on their graduation.
cô ấy chúc mừng bạn của cô ấy khi tốt nghiệp.
the president felicitates the team for their outstanding performance.
tổng thống chúc mừng đội bóng vì màn trình diễn xuất sắc của họ.
he felicitates his colleague on a successful project.
anh ấy chúc mừng đồng nghiệp của mình về một dự án thành công.
the school felicitates students who excel in academics.
nhà trường chúc mừng những học sinh xuất sắc trong học tập.
they felicitates the couple on their wedding anniversary.
họ chúc mừng cặp đôi nhân kỷ niệm ngày cưới.
the community felicitates the local heroes for their bravery.
cộng đồng chúc mừng những người hùng địa phương vì sự dũng cảm của họ.
the organization felicitates volunteers for their dedication.
tổ chức chúc mừng các tình nguyện viên vì sự tận tâm của họ.
she always felicitates her family during the holidays.
cô ấy luôn chúc mừng gia đình mình trong dịp lễ.
the mayor felicitates citizens for their community service.
thị trưởng chúc mừng công dân vì sự phục vụ cộng đồng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay